Mezokovesd-zsory
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MTK Budapest FC

Mezokovesd-zsory vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 4' 0-1 K. Németh · Z. Stieber
  2. 28' Artúr Horváth
  3. 36' Benedek Varju
  4. 37' Viktor Hei
  5. HT0-1
  6. 56' Máté Szolgai
  7. 59' G. Nagy T. Cseri
  8. 59' N. Antonov P. Kovács
  9. 60' D. Vadnai Z. Stieber
  10. 60' G. Kocsis V. Hei
  11. 72' E. Kocs-Washburn S. Dražić
  12. 73' M. Ináncsi M. Szolgai
  13. 73' Z. Kojnok S. Vajda
  14. 74' M. Jurina K. Németh
  15. 83' B. Végh A. Horváth
  16. 84' Kevin Kállai
  17. 86' S. Szilágyi M. Brtan
  18. 90' Marin Jurina
  19. 90'+1 K. Kállai · Z. Kojnok 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Mezokovesd-zsory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Milanović
  1. 99I. Juhász 7.0
  2. 72K. Kállai 8.2
  3. 2D. Szivacski 6.6
  4. 17R. Pillár 7.2
  5. 77S. Vajda ▼ 73' 7.0
  6. 15M. Brtan ▼ 86' 7.3
  7. 88M. Szolgai ▼ 73' 6.9
  8. 16G. Molnár 7.2
  9. 24T. Cseri ▼ 59' 6.9
  10. 9S. Dražić ▼ 72' 6.5
  11. 11J. Szalai 6.7

Dự bị 7

  1. 7G. Nagy ▲ 59' 6.6
  2. 13E. Kocs-Washburn ▲ 72' 6.3
  3. 80M. Ináncsi ▲ 73' 6.5
  4. 29Z. Kojnok ▲ 73' 7.5
  5. 33S. Szilágyi ▲ 86' 6.3
  6. 74Á. Kovácsik
  7. 14A. Karnitskiy
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Horváth
  1. 13G. Rácz 6.7
  2. 2B. Varju 7.3
  3. 25T. Kádár 7.7
  4. 5Z. Nagy 7.3
  5. 22V. Hei ▼ 60' 7.2
  6. 14A. Horváth ▼ 83' 7.3
  7. 6M. Kata 7.3
  8. 10I. Bognár 7.3
  9. 27P. Kovács ▼ 59' 7.2
  10. 18K. Németh ▼ 74' 7.9
  11. 7Z. Stieber ▼ 60' 7.9

Dự bị 8

  1. 3N. Antonov ▲ 59' 7.0
  2. 24D. Vadnai ▲ 60' 6.7
  3. 21G. Kocsis ▲ 60' 7.0
  4. 11M. Jurina ▲ 74' 6.9
  5. 16B. Végh ▲ 83' 6.5
  6. 20M. Kovács
  7. 1P. Demjén
  8. 34N. Kenesei

Thống kê

02
40
15Dứt điểm19
2Trúng đích5
3Chệch đích10
10Bị chặn4
15Phạm lỗi19
579Chuyền chính xác367

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu49
61Ghi được88
87Thủng lưới84
1.22Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu