Mezokovesd-zsory vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 18
- Sân vận động
- Városi Stadion, Mezőkövesd
- Trọng tài
- G. Bogár
- Phong độ
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- DWDLW MTK Budapest FC
- 9' B. Babati 1-0
- 22' Aleksandr Karnitskiy
- 26' Ylber Ramadani
- 31' Daniel Farkaš
- HT1-0
- 49' Benjamin Babati
- 51' 1-1 M. Futács
- 58' ▲ A. Calcan ▼ A. Karnitskiy
- 58' ▲ D. Beširović ▼ T. Cseri
- 58' ▲ K. Qaka ▼ D. Nagy
- 63' Andrej Lukić
- 67' ▲ G. Ikenne-King ▼ B. Babati
- 70' ▲ M. Kovács ▼ D. Szakály
- 70' ▲ S. Spirovski ▼ S. Mezei
- 86' ▲ G. Grozav ▼ B. Miovski
- 86' ▲ A. Miknyóczki ▼ M. Palincsár
- FT1-1
Đội hình
- 96Á. Tordai
- 17R. Pillár
- 4A. Lukić
- 22D. Farkaš
- 18D. Granečný
- 55D. Nagy ▼ 58'
- 14A. Karnitskiy ▼ 58'
- 24T. Cseri ▼ 58'
- 21G. Kocsis
- 11B. Babati ▼ 67'
- 99M. Jurina
Dự bị 6
- 7A. Calcan ▲ 58'
- 10D. Beširović ▲ 58'
- 92K. Qaka ▲ 58'
- 20G. Ikenne-King ▲ 67'
- 1B. Antal
- 44A. Bilali
- 1M. Mijatović
- 22A. Kadlec
- 17B. Sluka
- 15J. Szépe
- 30B. Várkonyi
- 24D. Szakály ▼ 70'
- 6Y. Ramadani
- 27M. Palincsár ▼ 86'
- 8S. Mezei ▼ 70'
- 29M. Futács
- 11B. Miovski ▼ 86'
Dự bị 12
- 35M. Kovács ▲ 70'
- 4S. Spirovski ▲ 70'
- 10G. Grozav ▲ 86'
- 34A. Miknyóczki ▲ 86'
- 2B. Varju
- 5Z. Nagy
- 12A. Csenterics
- 14M. Kata
- 18B. Kocsis
- 23M. Kovácsréti
- 25B. Somodi
- 3S. Rajković
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 60 - 31 | +29 | 71 | |
| 2 | 33 | 50 - 34 | +16 | 59 | |
| 3 | 33 | 43 - 34 | +9 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 43 | +5 | 48 | |
| 5 | 33 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 6 | 33 | 75 - 63 | +12 | 43 | |
| 7 | 33 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 8 | 33 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 9 | 33 | 48 - 51 | -3 | 38 | |
| 10 | 33 | 37 - 49 | -12 | 38 | |
| 11 | 33 | 28 - 50 | -22 | 36 | |
| 12 | 33 | 34 - 49 | -15 | 32 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
66Ghi được56
53Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai27