MTK Budapest FC vs Mezokovesd-zsory
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-1 Mezokovesd-zsory tại NB I, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 22
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- DWDLW MTK Budapest FC
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- 7' 0-1 B. Cseke · S. Dražić
- 45'+4 Nemanja Antonov
- 45' K. Németh · V. Hei 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ R. Molnár ▼ M. Jurina
- 58' ▲ K. Thiam ▼ A. Horváth
- 64' Ilia Beriashvili
- 66' ▲ S. Szilágyi ▼ I. Beriashvili
- 66' ▲ R. Ugrai ▼ D. Babunski
- 70' K. Németh · N. Antonov 2-1
- 72' B. Varju · K. Németh 3-1
- 76' ▲ Z. Stieber ▼ K. Németh
- 77' ▲ Jairo Samperio ▼ M. Brtan
- 77' ▲ T. Cseri ▼ G. Molnár
- 81' ▲ M. Szolgai ▼ B. Cseke
- 86' ▲ Z. Nagy ▼ N. Antonov
- 87' ▲ M. Kosznovszky ▼ I. Bognár
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Demjén 7.3
- 22V. Hei ⇢ 7.0
- 25T. Kádár 7.2
- 21G. Kocsis 7.5
- 2B. Varju ⚽ 7.5
- 14A. Horváth ▼ 58' 6.3
- 6M. Kata 7.6
- 10I. Bognár ▼ 87' 7.3
- 3N. Antonov ⇢ ▼ 86' 7.5
- 11M. Jurina ▼ 58' 6.6
- 18K. Németh ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.7
Dự bị 9
- 29R. Molnár ▲ 58' 7.0
- 23K. Thiam ▲ 58' 6.9
- 7Z. Stieber ▲ 76' 6.3
- 5Z. Nagy ▲ 86'
- 15M. Kosznovszky ▲ 87'
- 17N. Špalek
- 13G. Rácz
- 24D. Vadnai
- 20M. Kovács
- 74Á. Kovácsik 6.5
- 72K. Kállai 6.2
- 2D. Szivacski 6.9
- 17R. Pillár 6.2
- 3I. Beriashvili ▼ 66' 6.6
- 77S. Vajda 6.3
- 94B. Cseke ⚽ ▼ 81' 7.3
- 15M. Brtan ▼ 77' 7.0
- 8D. Babunski ▼ 66' 7.0
- 16G. Molnár ▼ 77' 6.6
- 9S. Dražić ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 33S. Szilágyi ▲ 66' 6.3
- 10R. Ugrai ▲ 66' 6.3
- 19Jairo Samperio ▲ 77' 6.2
- 24T. Cseri ▲ 77' 7.2
- 88M. Szolgai ▲ 81' 6.3
- 21L. Bőle
- 93R. Piscitelli
- 28L. Hedlund
- 14A. Karnitskiy
- 13E. Kocs-Washburn
- 11J. Szalai
- 29Z. Kojnok
Thống kê
01⚑8
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
640Chuyền bóng446
558Chuyền chính xác364
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu50
88Ghi được61
84Thủng lưới87
1.8Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai22