Mezokovesd-zsory
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC

Mezokovesd-zsory vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-0 MTK Budapest FC tại NB I, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 7' G. Molnár · B. Cseke 1-0
  2. 34' David Babunski
  3. 40' Viktor Hei
  4. HT1-0
  5. 56' Márk Kosznovszky
  6. 64' István Bognár
  7. 64' B. Végh K. Thiam
  8. 68' J. Szalai G. Molnár
  9. 69' G. Nagy T. Cseri
  10. 70' D. Zsóri M. Kovács
  11. 82' A. Lukić D. Babunski
  12. 85' Stefan Dražić
  13. 87' Riccardo Piscitelli
  14. 90'+1 M. Brtan C. Gomis
  15. FT1-0

Đội hình

Mezokovesd-zsory Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Kuttor
  1. 93R. Piscitelli
  2. 72K. Kállai
  3. 17R. Pillár
  4. 3I. Beriashvili
  5. 77S. Vajda
  6. 94B. Cseke
  7. 78C. Gomis ▼ 90'
  8. 8D. Babunski ▼ 82'
  9. 24T. Cseri ▼ 69'
  10. 16G. Molnár ▼ 68'
  11. 9S. Dražić

Dự bị 12

  1. 11J. Szalai ▲ 68'
  2. 7G. Nagy ▲ 69'
  3. 4A. Lukić ▲ 82'
  4. 15M. Brtan ▲ 90'
  5. 71A. Nahirnij
  6. 10R. Ugrai
  7. 70S. Filip
  8. 29Z. Kojnok
  9. 74Á. Kovácsik
  10. 26Y. Zahary
  11. 55R. Lehoczky
  12. 99I. Juhász
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 21G. Kocsis
  3. 22V. Gey
  4. 24D. Vadnai
  5. 20M. Kovács ▼ 70'
  6. 6M. Kata
  7. 15M. Kosznovszky
  8. 23K. Thiam ▼ 64'
  9. 3N. Antonov
  10. 29R. Molnár
  11. 10I. Bognár

Dự bị 9

  1. 16B. Végh ▲ 64'
  2. 8D. Zsóri ▲ 70'
  3. 27P. Kovács
  4. 30B. Biben
  5. 13G. Rácz
  6. 28Á. Miknyóczki
  7. 7Z. Stieber
  8. 17N. Špalek
  9. 2B. Varju

Thống kê

033
1030
3Phạt góc10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu49
61Ghi được88
87Thủng lưới84
1.22Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu