MTK Budapest FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Mezokovesd-zsory

MTK Budapest FC vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-4 Mezokovesd-zsory tại NB I, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 29
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 13' 0-1 S. Dražić
  2. 20' B. Várkonyi J. Szépe
  3. 24' 0-2 R. Pillár
  4. 32' Benjámin Cseke
  5. HT0-2
  6. 52' D. Beširović M. Jurina
  7. 65' A. Karnitskiy M. Madarász
  8. 65' V. Churko T. Cseri
  9. 67' S. Mezei Y. Ramadani
  10. 67' M. Kovács B. Miovski
  11. 71' 0-3 A. Lukić
  12. 79' Z. Vancsa M. Kovácsréti
  13. 79' B. Babati S. Vajda
  14. 79' T. Kiš S. Dražić
  15. 81' Branislav Sluka
  16. 82' Branislav Sluka
  17. 83' 0-4 T. Kiš
  18. FT0-4

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Márton
  1. 1M. Mijatović
  2. 5Z. Nagy
  3. 17B. Sluka
  4. 15J. Szépe ▼ 20'
  5. 2B. Varju
  6. 6Y. Ramadani ▼ 67'
  7. 14M. Kata
  8. 21Z. Stieber
  9. 29M. Futács
  10. 11B. Miovski ▼ 67'
  11. 23M. Kovácsréti ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 30B. Várkonyi ▲ 20'
  2. 8S. Mezei ▲ 67'
  3. 35M. Kovács ▲ 67'
  4. 13Z. Vancsa ▲ 79'
  5. 3S. Rajković
  6. 4S. Spirovski
  7. 10G. Grozav
  8. 12A. Csenterics
  9. 16S. Herrera
  10. 24D. Szakály
  11. 34A. Miknyóczki
Mezokovesd-zsory Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Supka
  1. 96Á. Tordai
  2. 23D. Vadnai
  3. 17R. Pillár
  4. 4A. Lukić
  5. 22D. Farkaš
  6. 77S. Vajda ▼ 79'
  7. 24T. Cseri ▼ 65'
  8. 8B. Cseke
  9. 95M. Madarász ▼ 65'
  10. 99M. Jurina ▼ 52'
  11. 9S. Dražić ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 10D. Beširović ▲ 52'
  2. 14A. Karnitskiy ▲ 65'
  3. 19V. Churko ▲ 65'
  4. 11B. Babati ▲ 79'
  5. 50T. Kiš ▲ 79'
  6. 1B. Antal
  7. 15A. Vági
  8. 18D. Granečný
  9. 21G. Kocsis
  10. 39A. Vutov
  11. 44A. Bilali
  12. 92K. Qaka

Thống kê

20
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
56Ghi được66
68Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu