CD Real Sociedad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vida

CD Real Sociedad vs Vida

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 2-1 Vida tại Liga Nacional, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 4, hòa 3, Vida thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LDLWL Vida
  1. 20' 0-1 J. Villafranca
  2. 33' K. Barahona R. Sander
  3. 37' D. Reyes J. Cardona
  4. 42' M. Soto11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' L. Ortiz J. Ramos
  7. 58' S. Espinoza J. Villafranca
  8. 71' M. Vega 2-1
  9. 72' K. Matute A. Hernández
  10. 75' J. Ruiz G. Tellas
  11. 76' J. Castrillo C. Manaiza
  12. 84' C. Bernárdez M. Arzú
  13. 84' M. Álvarez R. Martínez
  14. FT2-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. R. Rodríguez
  2. M. Soto
  3. E. Delgado
  4. J. Cardona ▼ 37'
  5. M. Arzú ▼ 84'
  6. J. Ramos ▼ 46'
  7. M. Vega
  8. R. Martínez ▼ 84'
  9. K. Bernárdez
  10. A. Hernández ▼ 72'
  11. K. Güiti

Dự bị 12

  1. D. Reyes ▲ 37'
  2. L. Ortiz ▲ 46'
  3. K. Matute ▲ 72'
  4. C. Bernárdez ▲ 84'
  5. M. Álvarez ▲ 84'
  6. Á. Torres
  7. Á. Zapata
  8. B. Tumer
  9. N. Marín
  10. P. Gotay
  11. R. Bernárdez
  12. S. González
Vida HLV: R. Fúnez
  1. A. Bengoche
  2. M. Canales
  3. D. Suazo
  4. R. Sander ▼ 33'
  5. A. Zúñiga
  6. C. Manaiza ▼ 76'
  7. G. Tellas ▼ 75'
  8. M. Bernárdez
  9. J. Villafranca ▼ 58'
  10. M. García
  11. L. Chimilio

Dự bị 10

  1. K. Barahona ▲ 33'
  2. S. Espinoza ▲ 58'
  3. J. Ruiz ▲ 75'
  4. J. Castrillo ▲ 76'
  5. J. Centeno
  6. J. Martinez
  7. J. Palacios
  8. J. Valdéz
  9. M. Quinteros
  10. Y. Villalta

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu38
42Ghi được43
54Thủng lưới79
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu