Vida
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CD Real Sociedad

Vida vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Vida 1-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 3, hòa 3, CD Real Sociedad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 30' 0-1 M. Arzú
  2. 32' R. Martinez
  3. 33' M. Bernárdez J. Centeno
  4. 36' G. Tellas 1-1
  5. 45' W. Crisanto
  6. HT1-1
  7. 56' J. Bornstein C. Manaiza
  8. 58' D. Reyes S. González
  9. 67' H. Colon
  10. 67' K. Güiti M. Arzú
  11. 67' M. Vega R. Martínez
  12. 72' J. Castrillo D. Palacios
  13. 72' K. Barahona G. Chávez
  14. 72' M. García M. Canales
  15. 82' J. Nieto J. Cardona
  16. 82' M. Álvarez E. Delgado
  17. 87' H. Colon
  18. 87' H. Colon
  19. 90' L. Ortiz
  20. 90'+7 B. Barrios
  21. FT1-1

Đội hình

Vida HLV: H. Vargas
  1. M. Quinteros
  2. H. Colón
  3. B. Barrios
  4. J. Portillo
  5. M. Canales ▼ 72'
  6. G. Chávez ▼ 72'
  7. D. Palacios ▼ 72'
  8. J. Centeno ▼ 33'
  9. C. Manaiza ▼ 56'
  10. B. Visser
  11. G. Tellas

Dự bị 12

  1. M. Bernárdez ▲ 33'
  2. J. Bornstein ▲ 56'
  3. J. Castrillo ▲ 72'
  4. K. Barahona ▲ 72'
  5. M. García ▲ 72'
  6. A. Bengoche
  7. C. Estrada
  8. D. Suazo
  9. E. Fúnez
  10. F. Mejía
  11. R. Sander
  12. S. Espinoza
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. S. Pozantes
  3. E. Delgado ▼ 82'
  4. J. Cardona ▼ 82'
  5. C. Oseguera
  6. S. González ▼ 58'
  7. L. Ortíz
  8. D. Martínez
  9. M. Arzú ▼ 67'
  10. R. Martínez ▼ 67'
  11. K. Bernárdez

Dự bị 12

  1. D. Reyes ▲ 58'
  2. K. Güiti ▲ 67'
  3. M. Vega ▲ 67'
  4. J. Nieto ▲ 82'
  5. M. Álvarez ▲ 82'
  6. Á. Torres
  7. D. Ávila
  8. D. Rocha
  9. E. Ramos
  10. J. Sánchez
  11. M. Osorio
  12. W. Crisanto

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu38
43Ghi được42
79Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu