CD Real Sociedad
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vida

CD Real Sociedad vs Vida

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 4-1 Vida tại Liga Nacional, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 4, hòa 3, Vida thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Trọng tài
M. Matamoros
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LDLWL Vida
  1. 20' 0-1 Patryck Ferreira
  2. 27' D. Martínez 1-1
  3. 34' O. Melgares J. Charles
  4. 41' D. Monico 2-1
  5. HT2-1
  6. 47' R. Zapata O. Melgares
  7. 57' A. Roach 3-1
  8. 60' E. Mungia H. Sánchez
  9. 66' C. Argueta Victor Blasco
  10. 84' E. Delgado C. Urmeneta
  11. 84' A. Roach 4-1
  12. 89' D. Figueroa D. Monico
  13. 89' E. Salgado D. Martínez
  14. FT4-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: O. Restrepo
  1. J. Pineda
  2. Yeer Gutiérrez
  3. A. Roach
  4. S. Fernández
  5. K. Matute
  6. D. Martínez ▼ 89'
  7. D. Monico ▼ 89'
  8. C. Urmeneta ▼ 84'
  9. R. Martínez
  10. K. Bernárdez
  11. J. Charles ▼ 34'

Dự bị 12

  1. O. Melgares ▲ 34'
  2. R. Zapata ▲ 47'
  3. E. Delgado ▲ 84'
  4. D. Figueroa ▲ 89'
  5. E. Salgado ▲ 89'
  6. D. Rocha
  7. E. Navarro
  8. M. Antúnez
  9. N. Johnston
  10. R. Bernárdez
  11. S. Pozantes
  12. W. Wood
Vida HLV: Fernando Mendes
  1. C. Valladares
  2. J. Montes
  3. M. Velásquez
  4. E. Rivas
  5. D. Palacios
  6. H. Sánchez ▼ 60'
  7. J. Centeno
  8. M. Bernárdez
  9. Victor Blasco ▼ 66'
  10. J. Contreras
  11. Patryck Ferreira

Dự bị 9

  1. E. Mungia ▲ 60'
  2. C. Argueta ▲ 66'
  3. A. Bengoche
  4. E. Rivera
  5. H. Herrera
  6. L. Pérez
  7. M. Osorio
  8. N. Muñoz
  9. S. Espinoza

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Espana
18 32 - 15 +17 38
3
CD Olimpia
18 35 - 14 +21 35
4
CD Motagua
18 37 - 20 +17 35
5
Vida
18 26 - 26 0 25
6
CD Marathon
18 24 - 25 -1 23
8
CD Honduras
18 19 - 31 -12 15
9
CD Real Sociedad
18 19 - 42 -23 17
9
Victoria
18 10 - 32 -22 14
10
Lobos Upnfm
18 16 - 32 -16 15
10
Platense FC
18 19 - 45 -26 6

So sánh

36Trận đấu40
39Ghi được59
83Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu