Vida
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Real Sociedad

Vida vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Vida 2-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 3, hòa 3, CD Real Sociedad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
N. Salgado
Phong độ
LDLWL Vida
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 29' R. Flores A. Aguilar
  2. HT0-0
  3. 48' C. Sacaza 1-0
  4. 56' M. Ortiz D. Rocha
  5. 56' R. Bernárdez H. Morales
  6. 60' R. Agámez 2-0
  7. 61' C. Romero F. Güity
  8. 61' D. Diego S. Pozantes
  9. 64' K. Bernardez
  10. 69' C. Fernández M. Bernárdez
  11. 74' D. Diego
  12. 78' K. Bernardez
  13. 78' K. Bernardez
  14. 79' A. García C. Sacaza
  15. 79' J. Mejía R. Agámez
  16. 79' R. Sander D. Meléndez
  17. 82' D. Palacios
  18. 82' D. Ávila E. Delgado
  19. 83' P. Gotay
  20. FT2-0

Đội hình

Vida HLV: Fernando Mendes
  1. R. López
  2. H. Figueroa
  3. Mamadu Djaló
  4. E. Rivas
  5. A. Aguilar ▼ 29'
  6. D. Meléndez ▼ 79'
  7. C. Sacaza ▼ 79'
  8. D. Palacios
  9. J. Centeno
  10. R. Agámez ▼ 79'
  11. M. Bernárdez ▼ 69'

Dự bị 10

  1. R. Flores ▲ 29'
  2. C. Fernández ▲ 69'
  3. A. García ▲ 79'
  4. J. Mejía ▲ 79'
  5. R. Sander ▲ 79'
  6. C. Argueta
  7. Drogba Camará
  8. M. Osorio
  9. O. Gónzalez
  10. R. Zúñiga
CD Real Sociedad HLV: L. Scatolaro
  1. D. Fox
  2. D. Rocha ▼ 56'
  3. S. Pozantes ▼ 61'
  4. E. Delgado ▼ 82'
  5. C. Oseguera
  6. D. Martínez
  7. H. Morales ▼ 56'
  8. P. Gotay
  9. F. Güity ▼ 61'
  10. K. Bernárdez
  11. J. Charles

Dự bị 12

  1. M. Ortiz ▲ 56'
  2. R. Bernárdez ▲ 56'
  3. C. Romero ▲ 61'
  4. D. Diego ▲ 61'
  5. D. Ávila ▲ 82'
  6. D. Figueroa
  7. D. Monico
  8. F. Reyes
  9. H. Clark
  10. K. Morales
  11. Maynor Antúnez
  12. Micher Antúnez

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

36Trận đấu38
42Ghi được37
52Thủng lưới73
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu