Vida
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CD Real Sociedad

Vida vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Vida 4-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 3 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 3, hòa 3, CD Real Sociedad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
S. Brown
Phong độ
LDLWL Vida
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 1' Patryck Ferreira 1-0
  2. 38' A. Aguilar 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Meléndez S. Peña
  5. 46' D. Monico E. Navarro
  6. 46' J. Charles K. Matute
  7. 46' W. Wood D. Figueroa
  8. 48' Patryck Ferreira 3-0
  9. 58' D. Palacios C. Argueta
  10. 58' E. Rivas C. Sánchez
  11. 58' Victor Blasco A. Aguilar
  12. 60' C. Urmeneta E. Delgado
  13. 69' J. Contreras M. Bernárdez
  14. 70' A. Roach R. Martínez
  15. 72' Patryck Ferreira 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Vida HLV: Fernando Mendes
  1. R. López
  2. J. Montes
  3. J. Flores
  4. C. Sánchez ▼ 58'
  5. A. Aguilar ▼ 58'
  6. S. Peña ▼ 46'
  7. C. Argueta ▼ 58'
  8. R. Sander
  9. A. García
  10. M. Bernárdez ▼ 69'
  11. Patryck Ferreira

Dự bị 12

  1. L. Meléndez ▲ 46'
  2. D. Palacios ▲ 58'
  3. E. Rivas ▲ 58'
  4. Victor Blasco ▲ 58'
  5. J. Contreras ▲ 69'
  6. C. Valladares
  7. E. Fúnez
  8. E. Mungia
  9. L. Pérez
  10. M. Osorio
  11. N. Muñoz
  12. J. Valdez
CD Real Sociedad HLV: C. Tabora
  1. J. Pineda
  2. Yeer Gutiérrez
  3. M. Antúnez
  4. E. Delgado ▼ 60'
  5. K. Matute ▼ 46'
  6. D. Martínez
  7. D. Figueroa ▼ 46'
  8. R. Martínez ▼ 70'
  9. R. Montoya
  10. K. Bernárdez
  11. E. Navarro ▼ 46'

Dự bị 12

  1. D. Monico ▲ 46'
  2. J. Charles ▲ 46'
  3. W. Wood ▲ 46'
  4. C. Urmeneta ▲ 60'
  5. A. Roach ▲ 70'
  6. B. Martínez
  7. D. Ávila
  8. D. Rocha
  9. H. Clark
  10. J. Suazo
  11. N. Johnston
  12. S. Fernández

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Espana
18 32 - 15 +17 38
3
CD Olimpia
18 35 - 14 +21 35
4
CD Motagua
18 37 - 20 +17 35
5
Vida
18 26 - 26 0 25
6
CD Marathon
18 24 - 25 -1 23
8
CD Honduras
18 19 - 31 -12 15
9
CD Real Sociedad
18 19 - 42 -23 17
9
Victoria
18 10 - 32 -22 14
10
Lobos Upnfm
18 16 - 32 -16 15
10
Platense FC
18 19 - 45 -26 6

So sánh

40Trận đấu36
59Ghi được39
47Thủng lưới83
1.48Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu