Vida
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
CD Real Sociedad

Vida vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Vida 3-4 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 3, hòa 3, CD Real Sociedad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 5' C. Manaiza
  2. 11' 0-1 Á. Torres
  3. 15' D. Palacios
  4. 18' A. Torres
  5. 22' E. Delgado
  6. 25' 0-2 M. Arzú
  7. 41' J. Portillo
  8. 43' 0-3 E. Delgado11m
  9. 44' J. Villafranca 1-3
  10. HT1-3
  11. 50' J. Villafranca 2-3
  12. 51' K. Bernardez
  13. 56' J. Cardona Á. Torres
  14. 60' J. Martinez S. Espinoza
  15. 66' D. Reyes R. Martínez
  16. 69' M. Arzu
  17. 70' F. Martinez
  18. 72' E. Fúnez J. Villafranca
  19. 76' M. Canales11m 3-3
  20. 80' R. Sander G. Tellas
  21. 80' R. Bernárdez E. Delgado
  22. 80' S. González M. Arzú
  23. 85' 3-4 D. Reyes
  24. 88' J. Ramos
  25. 89' R. Sander
  26. 90' C. Bernardez
  27. FT3-4

Đội hình

Vida HLV: W. Rodríguez
  1. A. Bengoche
  2. J. Portillo
  3. M. Canales
  4. D. Suazo
  5. D. Palacios
  6. S. Espinoza ▼ 60'
  7. C. Manaiza
  8. G. Tellas ▼ 80'
  9. M. Bernárdez
  10. J. Villafranca ▼ 72'
  11. L. Chimilio

Dự bị 12

  1. J. Martinez ▲ 60'
  2. E. Fúnez ▲ 72'
  3. R. Sander ▲ 80'
  4. A. Zúñiga
  5. F. Mejía
  6. J. Castrillo
  7. J. Centeno
  8. J. Palacios
  9. J. Valdéz
  10. M. García
  11. R. Cruz
  12. Y. Villalta
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. E. Delgado ▼ 80'
  3. Á. Torres ▼ 56'
  4. L. Ortiz
  5. D. Martínez
  6. M. Arzú ▼ 80'
  7. J. Ramos
  8. R. Martínez ▼ 66'
  9. C. Bernárdez
  10. K. Bernárdez
  11. K. Güiti

Dự bị 12

  1. J. Cardona ▲ 56'
  2. D. Reyes ▲ 66'
  3. R. Bernárdez ▲ 80'
  4. S. González ▲ 80'
  5. A. Hernández
  6. B. Tumer
  7. J. Quiróz
  8. K. Matute
  9. N. Marín
  10. P. Gotay
  11. R. Rodríguez
  12. S. Pozantes

Thống kê

23
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu38
43Ghi được42
79Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu