Xinabajul
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Xelajú

Xinabajul vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 2-2 Xelajú tại Liga Nacional, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 4, Xelajú thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LDWWD Xelajú
  1. 38' 0-1 W. Tebalán
  2. 40' 0-2 W. Tebalán
  3. HT0-2
  4. 50' F. González 1-2
  5. 61' D. Aquino 2-2
  6. 66' E. Marroquín Y. Hernández
  7. 66' G. Chavasco N. Jucup
  8. 66' J. Gónzalez J. Longo
  9. 66' J. Cardona M. de León
  10. 74' D. Chuc C. de Oliveira
  11. 74' H. Quezada P. Báez
  12. 82' K. Velásquez M. Ceballos
  13. 83' R. Villa J. Vargas
  14. 90'+4 J. Gonzalez
  15. FT2-2

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 12J. Moreno
  2. 5E. Vásquez
  3. 18N. Jucup ▼ 66'
  4. 7M. Ceballos ▼ 82'
  5. 70Y. Hernández ▼ 66'
  6. 38C. Alvarado
  7. 8J. Ubico
  8. 21U. Amaral
  9. 32F. González
  10. 19D. Aquino
  11. 20Y. Baltazar

Dự bị 9

  1. 6E. Marroquín ▲ 66'
  2. 10G. Chavasco ▲ 66'
  3. 2K. Velásquez ▲ 82'
  4. 3F. Gómez
  5. 4A. Cifuentes
  6. 13O. Mendoza
  7. 15A. Trigueros
  8. 17D. López
  9. 99K. López
Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 31H. Cummings
  3. 25K. Ruiz
  4. 13W. Tebalán
  5. 6M. de León ▼ 66'
  6. 52J. Aparicio
  7. 15J. Vargas ▼ 83'
  8. 7Y. Díaz
  9. 28C. de Oliveira ▼ 74'
  10. 77J. Longo ▼ 66'
  11. 9P. Báez ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 14J. Gónzalez ▲ 66'
  2. 16J. Cardona ▲ 66'
  3. 3D. Chuc ▲ 74'
  4. 20H. Quezada ▲ 74'
  5. 10R. Villa ▲ 83'
  6. 18J. Castañeda
  7. 22N. Lobos
  8. 24J. Racancoj
  9. 26E. Cardoza

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu42
47Ghi được60
64Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu