Xinabajul
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Xelajú

Xinabajul vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-2 Xelajú tại Liga Nacional, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 4, Xelajú thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
I. Fuentes
Phong độ
DDLDL Xinabajul
DWWDL Xelajú
  1. 6' F. López K. Gutiérrez
  2. 10' Y. Hernandez
  3. 14' 0-1 E. Cardoza
  4. 25' J. Calderon
  5. HT0-1
  6. 46' B. Lopez F. Gómez
  7. 52' 0-2 Y. Hernández
  8. 58' F. Lopez
  9. 59' D. Lom
  10. 61' J. Gonzalez
  11. 63' J. Arreola M. Ceballos
  12. 70' M. de León E. Cardoza
  13. 70' E. Zuñiga N. Nelson
  14. 76' J. Longo Jonathan García
  15. 80' K. Ruiz
  16. 88' M. de Leon
  17. 90' J. Castañeda Y. Hernández
  18. 90'+1 W. Tebalán D. Lom
  19. FT0-2

Đội hình

Xinabajul HLV: S. Fernández
  1. 22L. Sánchez
  2. 5F. Antúnez
  3. 2K. Velásquez
  4. 19B. Ordóñez
  5. 7M. Ceballos ▼ 63'
  6. 26Jonathan García ▼ 76'
  7. 31R. Ardón
  8. 10P. Dantaz
  9. 3F. Gómez ▼ 46'
  10. 9G. Tinoco
  11. 99J. Zuñiga

Dự bị 9

  1. 6B. Lopez ▲ 46'
  2. 77J. Arreola ▲ 63'
  3. 71J. Longo ▲ 76'
  4. 1J. Ochoa
  5. 4A. Cifuentes
  6. 8K. Guzmán
  7. 12K. Ramírez
  8. 23C. Alvarado
  9. 13J. Novoa
Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 4K. Gutiérrez ▼ 6'
  3. 14J. Gónzalez
  4. 25K. Ruiz
  5. 16J. Cardona
  6. 7Y. Hernández ▼ 90'
  7. 17J. Carranza
  8. 28N. Nelson ▼ 70'
  9. 33M. Morán
  10. 26E. Cardoza ▼ 70'
  11. 30D. Lom ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2F. López ▲ 6'
  2. 6M. de León ▲ 70'
  3. 21E. Zuñiga ▲ 70'
  4. 18J. Castañeda ▲ 90'
  5. 13W. Tebalán ▲ 90'
  6. 3N. García
  7. 19O. Rodas
  8. 22N. Lobos
  9. 99M. Rodas

Thống kê

00
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu53
51Ghi được64
60Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu