Xelajú
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Xinabajul

Xelajú vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 1-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 5, hòa 4, Xinabajul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
LDWWD Xelajú
DDLDL Xinabajul
  1. 6' J. Milla
  2. 7' B. Lemus 1-0
  3. 12' H. E. Quezada Gamez
  4. 26' 1-1 R. González
  5. 29' R. Gonzalez
  6. 30' J. Garcia
  7. 40' B. Lemus
  8. 41' E. Zuniga
  9. HT1-1
  10. 46' J. Longo L. Sánchez
  11. 59' K. Velasquez
  12. 60' J. Castaneda
  13. 62' D. Lom K. Lucero
  14. 62' A. Rodas Y. Hernández
  15. 73' M. de León B. Lemus
  16. 73' W. Rentería C. Santos
  17. 73' H. Del Cid H. Quezada
  18. 80' N. Jucup R. González
  19. 86' C. Ojeda J. García
  20. 86' Peu E. Bristan
  21. 90'+1 T. Pizarro M. Ceballos
  22. FT1-1

Đội hình

Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 30H. Moreira
  3. 32B. Lemus ▼ 73'
  4. 18J. Castañeda
  5. 2J. López
  6. 66C. Santos ▼ 73'
  7. 7Y. Hernández ▼ 62'
  8. 21E. Zuñiga
  9. 13K. Lucero ▼ 62'
  10. 26E. Cardoza
  11. 20H. Quezada ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 9D. Lom ▲ 62'
  2. 12A. Rodas ▲ 62'
  3. 6M. de León ▲ 73'
  4. 19W. Rentería ▲ 73'
  5. 17H. Del Cid ▲ 73'
  6. 4K. Gutiérrez
  7. 14J. Gónzalez
  8. 22N. Lobos
  9. 70F. de León
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 52M. Sosa
  2. 8K. Guzmán
  3. 4M. Gaitán
  4. 2K. Velásquez
  5. 7M. Ceballos ▼ 90'
  6. 26J. García ▼ 86'
  7. 6J. Rosales
  8. 13J. Milla
  9. 23R. González ▼ 80'
  10. 9E. Bristan ▼ 86'
  11. 25L. Sánchez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 77J. Longo ▲ 46'
  2. 18N. Jucup ▲ 80'
  3. 17C. Ojeda ▲ 86'
  4. 99Peu ▲ 86'
  5. 32T. Pizarro ▲ 90'
  6. 3F. Gómez
  7. 12O. Mendoza
  8. 19B. Ordóñez
  9. 21F. Gálvez

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

40Trận đấu34
35Ghi được38
39Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu