Xelajú
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xinabajul

Xelajú vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 0-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 5, hòa 4, Xinabajul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Trọng tài
W. Ramírez
Phong độ
DWWDL Xelajú
DDLDL Xinabajul
  1. 21' J. Milla
  2. 38' J. Milla
  3. 38' J. Milla
  4. 42' N. Jucup
  5. 45' L. Sanchez
  6. 45'+1 M. Ceballos
  7. HT0-0
  8. 46' K. Ramírez B. Ordóñez
  9. 56' M. Moran
  10. 61' D. Lom F. de León
  11. 61' B. Lemus M. Morán
  12. 71' J. Zuñiga N. Jucup
  13. 76' J. Zuniga
  14. 77' B. Paladini P. Dantaz
  15. 77' J. Arreola M. Ceballos
  16. 79' M. de León J. Cardona
  17. 79' E. Zuñiga Y. Barrios
  18. 81' D. Lom
  19. 85' J. Velásquez A. Rodas
  20. 90'+3 B. Paladini
  21. 90'+3 J. Carranza G. Tinoco
  22. FT0-0

Đội hình

Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 4K. Gutiérrez
  3. 14J. Gónzalez
  4. 31A. Navarro
  5. 25K. Ruiz
  6. 16J. Cardona ▼ 79'
  7. 70F. de León ▼ 61'
  8. 12A. Rodas ▼ 85'
  9. 28Y. Barrios ▼ 79'
  10. 10O. Villa
  11. 33M. Morán ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 9D. Lom ▲ 61'
  2. 32B. Lemus ▲ 61'
  3. 6M. de León ▲ 79'
  4. 23E. Zuñiga ▲ 79'
  5. 17J. Velásquez ▲ 85'
  6. 7Y. Hernández
  7. 13W. Tebalán
  8. 22N. Lobos
  9. 30H. Moreira
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 2K. Velásquez
  3. 8K. Guzmán
  4. 5N. Jucup ▼ 71'
  5. 19B. Ordóñez ▼ 46'
  6. 7M. Ceballos ▼ 77'
  7. 31R. Ardón
  8. 10P. Dantaz ▼ 77'
  9. 13J. Milla
  10. 71J. Longo
  11. 9G. Tinoco ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12K. Ramírez ▲ 46'
  2. 99J. Zuñiga ▲ 71'
  3. 28B. Paladini ▲ 77'
  4. 77J. Arreola ▲ 77'
  5. 18J. Carranza ▲ 90'
  6. 6B. Lopez
  7. 11J. Novoa
  8. 17D. Dean
  9. 52M. Sosa

Thống kê

02
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

53Trận đấu46
64Ghi được51
39Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu