Xelajú vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Xelajú 2-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 5, hòa 4, Xinabajul thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
- Phong độ
- LDWWD Xelajú
- DDLDL Xinabajul
- 6' M. de Leon
- 20' F. Gonzalez
- 26' J. Gónzalez 1-0
- 30' K. Velasquez
- 35' Y. Díaz 2-0
- 41' J. Aparicio
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Baltazar ▼ J. Ubico
- 53' Y. Diaz
- 58' F. Otero
- 62' ▲ J. Vargas ▼ Y. Díaz
- 62' ▲ J. Cardona ▼ J. Aparicio
- 68' J. Cardona
- 73' ▲ A. Cifuentes ▼ K. Velásquez
- 73' ▲ N. Jucup ▼ E. Zuñiga
- 75' Y. Baltazar
- 75' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 77' ▲ D. Ochaeta ▼ D. Chuc
- 85' J. Sanchez
- 90'+3 O. Monzon
- 90'+4 Yellow Card
- 90' ▲ A. Navarro ▼ R. Villa
- 90' ▲ O. de León ▼ P. Báez
- FT2-0
Đội hình
- 29J. Calderón
- 31H. Cummings
- 18J. Castañeda
- 14J. Gónzalez
- 6M. de León
- 52J. Aparicio ▼ 62'
- 7Y. Díaz ▼ 62'
- 3D. Chuc ▼ 77'
- 77J. Longo
- 10R. Villa ▼ 90'
- 9P. Báez ▼ 90'
Dự bị 9
- 15J. Vargas ▲ 62'
- 16J. Cardona ▲ 62'
- 17D. Ochaeta ▲ 77'
- 11A. Navarro ▲ 90'
- 30O. de León ▲ 90'
- 1E. Chang López
- 5J. Castillejos
- 28W. Tebalán
- 66C. Santos
- 1R. Silva
- 24F. Otero
- 2K. Velásquez ▼ 73'
- 3F. Gómez
- 22J. Sánchez
- 14A. Ruiz
- 70Y. Hernández
- 11E. Zuñiga ▼ 73'
- 8J. Ubico ▼ 46'
- 9J. Rodríguez
- 32F. González
Dự bị 9
- 20Y. Baltazar ▲ 46'
- 4A. Cifuentes ▲ 73'
- 18N. Jucup ▲ 73'
- 6E. Marroquín
- 12J. Moreno
- 15A. Trigueros
- 16G. Cabrera
- 21U. Amaral
- 50E. Alvarado
Thống kê
06
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
42Trận đấu40
60Ghi được47
37Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai35