Xinabajul
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Xelajú

Xinabajul vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 2-0 Xelajú tại Liga Nacional, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 4, Xelajú thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LDWWD Xelajú
  1. 29' M. Gamboa 1-0
  2. 32' Y. Hernandez
  3. 33' J. Cardona
  4. 39' Peu
  5. HT1-0
  6. 46' A. Rodas Y. Hernández
  7. 48' K. Velásquez J. García
  8. 51' Peu 2-0
  9. 59' H. Quezada G. Tinoco
  10. 65' J. Calderon
  11. 65' J. Longo
  12. 66' Peu
  13. 66' R. Gonzalez
  14. 69' L. Sánchez R. González
  15. 70' J. Vargas H. Moreira
  16. 70' E. Cardoza J. Cardona
  17. 70' D. González A. Navarro
  18. 74' A. Rodas
  19. 80' J. Velasquez
  20. 80' R. Maltes J. Milla
  21. 80' C. Ojeda J. Velásquez
  22. 80' F. Gálvez N. Jucup
  23. 83' M. Gamboa
  24. FT2-0

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 52M. Sosa
  2. 30M. Gamboa
  3. 4M. Gaitán
  4. 18N. Jucup ▼ 80'
  5. 26J. García ▼ 48'
  6. 6J. Rosales
  7. 13J. Milla ▼ 80'
  8. 10J. Velásquez ▼ 80'
  9. 23R. González ▼ 69'
  10. 77J. Longo
  11. 99Peu

Dự bị 9

  1. 2K. Velásquez ▲ 48'
  2. 25L. Sánchez ▲ 69'
  3. 14R. Maltes ▲ 80'
  4. 17C. Ojeda ▲ 80'
  5. 21F. Gálvez ▲ 80'
  6. 3F. Gómez
  7. 12O. Mendoza
  8. 32T. Pizarro
  9. 19B. Ordóñez
Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 30H. Moreira ▼ 70'
  3. 4K. Gutiérrez
  4. 25K. Ruiz
  5. 14J. Gónzalez
  6. 66C. Santos
  7. 31A. Navarro ▼ 70'
  8. 16J. Cardona ▼ 70'
  9. 7Y. Hernández ▼ 46'
  10. 8G. Tinoco ▼ 59'
  11. 9D. Lom

Dự bị 9

  1. 12A. Rodas ▲ 46'
  2. 20H. Quezada ▲ 59'
  3. 15J. Vargas ▲ 70'
  4. 26E. Cardoza ▲ 70'
  5. 27D. González ▲ 70'
  6. 6M. de León
  7. 18J. Castañeda
  8. 21E. Zuñiga
  9. 22N. Lobos

Thống kê

15
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

34Trận đấu40
38Ghi được35
47Thủng lưới39
1.12Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu