Xinabajul
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xelajú

Xinabajul vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-0 Xelajú tại Liga Nacional, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 4, Xelajú thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LDWWD Xelajú
  1. 7' M. Gaitan
  2. 12' C. Y. Santos Vargas
  3. 38' M. Roseti
  4. HT0-0
  5. 46' W. Rentería G. Tinoco
  6. 59' F. Gomez
  7. 60' M. de León C. Santos
  8. 60' Y. Matos M. Roseti
  9. 60' J. Vargas E. Cardoza
  10. 68' L. Gómez N. Mazzola
  11. 68' J. Velásquez T. Pizarro
  12. 68' R. Ardón J. Ubico
  13. 71' R. Ardon
  14. 83' R. Maltes F. Gómez
  15. 87' C. Castillo J. Morán
  16. FT0-0

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 24N. Gómez
  3. 4M. Gaitán
  4. 13W. Tebalán
  5. 3F. Gómez ▼ 83'
  6. 11G. Chavasco
  7. 26J. García
  8. 23E. Zuñiga
  9. 77J. Ubico ▼ 68'
  10. 22N. Mazzola ▼ 68'
  11. 32T. Pizarro ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 9L. Gómez ▲ 68'
  2. 10J. Velásquez ▲ 68'
  3. 31R. Ardón ▲ 68'
  4. 14R. Maltes ▲ 83'
  5. 8K. Guzmán
  6. 12O. Mendoza
  7. 18N. Jucup
  8. 19B. Ordóñez
  9. 25L. Sánchez
Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 25K. Ruiz
  3. 4J. Castañeda
  4. 14J. Gónzalez
  5. 66C. Santos ▼ 60'
  6. 16J. Cardona
  7. 99J. Morán ▼ 87'
  8. 70J. Longo
  9. 8G. Tinoco ▼ 46'
  10. 5M. Roseti ▼ 60'
  11. 26E. Cardoza ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 19W. Rentería ▲ 46'
  2. 6M. de León ▲ 60'
  3. 10Y. Matos ▲ 60'
  4. 15J. Vargas ▲ 60'
  5. 11C. Castillo ▲ 87'
  6. 2J. López
  7. 7Y. Hernández
  8. 22N. Lobos
  9. 31A. Navarro

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

34Trận đấu40
38Ghi được35
47Thủng lưới39
1.12Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu