Panserraikos F.C. vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 0, hòa 1, Levadiakos thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- WLLWL Panserraikos F.C.
- WLLLD Levadiakos
- 36' Charalampos Georgiadis
- 39' Francisco Tinaglini
- 42' ▲ A. Tsompanidis ▼ M. Sofianos
- HT0-0
- 46' ▲ B. Verbic ▼ G. Balzi
- 57' 0-1 B. Verbic · T. Tsapras
- 63' ▲ A. Ivan ▼ N. Karelis
- 63' ▲ A. Maras ▼ E. Brooks
- 65' ▲ F. Pedrozo ▼
- 65' ▲ K. Goumas ▼ A. Ozbolt
- 72' Panagiotis Symelidis
- 78' ▲ A. Tshibola ▼ P. Symelidis
- 84' ▲ B. A. Galvan ▼ S. Omeonga
- 87' ▲ G. Manthatis ▼ H. Layous
- 88' Charalampos Georgiadis
- 88' Charalampos Georgiadis
- 89' 0-2 F. Pedrozo · S. Palacios
- 90'+3 Triantafyllos Tsapras
- FT0-2
Đội hình
- 77F. Tinaglini 5.3
- 23C. Georgiadis 5.9
- 30Volnei 7.0
- 81V. De Marco 6.9
- 14M. Tsaousis 6.6
- 7C. Nunnely 5.9
- 8A. Liasos 6.7
- 21M. Sofianos ▼ 42' 6.6
- 40S. Omeonga ▼ 84' 6.5
- 28E. Brooks ▼ 63' 6.5
- 80N. Karelis ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis ▲ 42' 5.3
- 55M. Pourliotopoulos
- 4A. Karasalidis
- 5I. Gelashvili
- 19L. Lyratzis
- 22M. Wague
- 88I. Kalinin
- 24G. Doiranlis
- 16B. A. Galvan ▲ 84' 6.5
- 6M. Guillaumier
- 9A. Ivan ▲ 63' 6.9
- 99A. Maras ▲ 63' 6.5
- 88L. Anacker 6.6
- 6T. Tsapras ⇢ 6.9
- 24P. Liagas 7.6
- 32H. Magnusson 8.2
- 3P. Vichos 6.9
- 31P. Symelidis ▼ 78' 7.6
- 23E. Cokaj 7.5
- 34S. Palacios ⇢ 7.3
- 11G. Balzi ▼ 46' 6.6
- 7H. Layous ▼ 87' 7.0
- 9A. Ozbolt ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 99G. Sourdis
- 33S. Vallindras
- 2G. Katris
- 14G. Manthatis ▲ 87'
- 15F. Pedrozo ⚽ ▲ 65' 7.7
- 17R. Kasemi
- 21S. Juric
- 22T. Filon
- 36A. Tshibola ▲ 78' 6.7
- 37G. Tsivelekidis
- 77B. Verbic ⚽ ▲ 46' 7.6
- 85K. Goumas ▲ 65' 6.7
Thống kê
22⚑2
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm17
1Trúng đích6
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
300Chuyền bóng523
211Chuyền chính xác435
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu42
26Ghi được80
74Thủng lưới56
0.7Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai50