Panserraikos F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Levadiakos

Panserraikos F.C. vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 0, hòa 1, Levadiakos thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
WLLWL Panserraikos F.C.
WLLLD Levadiakos
  1. 35' A. Maskanakis J. Salazar
  2. 41' 0-1 A. Ožbolt · I. Kosti
  3. HT0-1
  4. 50' Athanasios Koutsogoulas
  5. 64' A. Liasos Muhammad Al Rashdi
  6. 64' P. Deligiannidis P. Staikos
  7. 64' R. Erramuspe P. Liagas
  8. 64' B. Verbič P. Simelidis
  9. 76' J. Romo A. Ožbolt
  10. 76' M. Moreira Zine
  11. 81' G. Marinos M. Sofianos
  12. 81' A. Savidis T. Koutsogoulas
  13. 81' K. Verris A. Avraham
  14. 90'+4 Joel Abu Hanna
  15. FT0-1

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 20A. Tsompanidis 7.0
  2. 2T. Koutsogoulas ▼ 81'
  3. 31E. Bergström 7.2
  4. 47A. Karamanolis 7.5
  5. 91J. Davidson 6.9
  6. 26P. Staikos ▼ 64' 6.3
  7. 25J. Gélin 8.2
  8. 21M. Sofianos ▼ 81' 6.3
  9. 39Muhammad Al Rashdi ▼ 64' 6.5
  10. 77J. Salazar ▼ 35' 6.3
  11. 10Jefté Betancor 7.7

Dự bị 9

  1. 17A. Maskanakis ▲ 35' 6.3
  2. 8A. Liasos ▲ 64' 6.3
  3. 64P. Deligiannidis ▲ 64' 7.0
  4. 19G. Marinos ▲ 81' 6.3
  5. 42A. Savidis ▲ 81' 6.5
  6. 99V. Sakalidis
  7. 14Karim Hamed
  8. 44A. Konstantinidis
  9. 36A. Salvanos
Levadiakos Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 12R. Macagno 7.5
  2. 6T. Tsapras 7.5
  3. 24P. Liagas ▼ 64' 6.7
  4. 4J. Abu Hanna 6.9
  5. 3M. Vichos 7.2
  6. 31P. Simelidis ▼ 64' 6.9
  7. 51A. Avraham ▼ 81' 6.9
  8. 8K. Plegas 7.0
  9. 90Zine ▼ 76' 6.5
  10. 18I. Kosti 8.2
  11. 21A. Ožbolt ▼ 76' 8.2

Dự bị 9

  1. 5R. Erramuspe ▲ 64' 6.3
  2. 7B. Verbič ▲ 64' 6.9
  3. 9J. Romo ▲ 76' 7.0
  4. 69M. Moreira ▲ 76' 6.6
  5. 28K. Verris ▲ 81' 6.7
  6. 19L. Jallow
  7. 15F. Pedrozo
  8. 20P. Kassos
  9. 1T. Garavelis

Thống kê

003
510
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm19
3Trúng đích4
7Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
480Chuyền bóng374
411Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu37
48Ghi được51
64Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu