Panserraikos F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Levadiakos

Panserraikos F.C. vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 0, hòa 1, Levadiakos thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
WLLWL Panserraikos F.C.
WLLLD Levadiakos
  1. 16' Enis Çokaj
  2. 18' Kevin Yoke
  3. 24' Mathías Tomás
  4. 27' J. Salazar · M. Tomás 1-0
  5. 31' Zine K. Yoke
  6. 38' Mohamed Fares
  7. 44' E. Çokajphản lưới 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' Paschalis Staikos
  10. 55' 2-1 G. Balzi · F. Pedrozo
  11. 62' J. Davidson M. Fares
  12. 63' N. Terzić J. Salazar
  13. 63' J. Romo A. Ožbolt
  14. 64' Athanasios Koutsogoulas
  15. 65' Miloš Deletić
  16. 66' Jason Davidson
  17. 66' Maximiliano Moreira
  18. 72' P. Gigić Jefté Betancor
  19. 73' Z. Chatzistravos M. Tomás
  20. 74' G. Gianniotas K. Papadopoulos
  21. 75' I. Kosti E. Çokaj
  22. 75' P. Kassos F. Pedrozo
  23. 75' 2-2 J. Romo · G. Balzi
  24. 79' Maximiliano Moreira
  25. 79' Maximiliano Moreira
  26. 83' P. Deligiannidis T. Koutsogoulas
  27. FT2-2

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Grigoriou
  1. 23L. Gugeshashvili 6.9
  2. 2T. Koutsogoulas ▼ 83'
  3. 31E. Bergström 6.9
  4. 3S. Petavrakis 6.7
  5. 93M. Fares ▼ 62' 6.6
  6. 7M. Deletić 6.7
  7. 26P. Staikos 6.7
  8. 8A. Liasos 6.5
  9. 77J. Salazar ▼ 63' 7.3
  10. 11M. Tomás ▼ 73' 7.3
  11. 10Jefté Betancor ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 91J. Davidson ▲ 62' 6.3
  2. 24N. Terzić ▲ 63' 6.3
  3. 9P. Gigić ▲ 72' 6.9
  4. 18Z. Chatzistravos ▲ 73' 7.3
  5. 64P. Deligiannidis ▲ 83' 6.9
  6. 5F. Perruzzi
  7. 13P. Katsikas
  8. 4A. Karasalidis
  9. 6W. Kaptoum
Levadiakos Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 1T. Garavelis 6.2
  2. 6T. Tsapras 6.7
  3. 14K. Papadopoulos ▼ 74' 6.6
  4. 24P. Liagas 6.6
  5. 3M. Vichos 7.3
  6. 69M. Moreira 6.2
  7. 23E. Çokaj ▼ 75' 6.3
  8. 11G. Balzi 8.2
  9. 7K. Yoke ▼ 31' 6.2
  10. 15F. Pedrozo ▼ 75' 7.0
  11. 21A. Ožbolt ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 90Zine ▲ 31' 6.9
  2. 9J. Romo ▲ 63' 7.5
  3. 17G. Gianniotas ▲ 74' 6.2
  4. 18I. Kosti ▲ 75' 6.9
  5. 20P. Kassos ▲ 75' 6.6
  6. 31P. Simelidis
  7. 8K. Plegas
  8. 5R. Erramuspe
  9. 99D. Gróf

Thống kê

062
541
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi21
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
329Chuyền bóng387
250Chuyền chính xác296
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu37
48Ghi được51
64Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu