Levadiakos
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Panserraikos F.C.

Levadiakos vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 5-2 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 6, hòa 1, Panserraikos F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Phong độ
WLLLD Levadiakos
WLLWL Panserraikos F.C.
  1. 8' A. Ozbolt · T. Tsapras 1-0
  2. 10' Ché Nunnely
  3. 13' 1-1 C. Nunnely
  4. 16' Vernon De Marco
  5. 45' M. Tsaousisphản lưới 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Andrei Ivan
  8. 46' P. Symelidis G. Balzi
  9. 54' A. Ozbolt · S. Palacios 3-1
  10. 59' B. Verbic · A. Ozbolt 4-1
  11. 63' G. Doiranlis A. Liasos
  12. 63' Z. Banjaqui A. Ivan
  13. 63' N. Karelis E. Brooks
  14. 63' F. Pedrozo A. Ozbolt
  15. 64' H. Layous B. Verbic
  16. 70' M. Wague C. Nunnely
  17. 71' Francisco Tinaglini
  18. 72' F. Pedrozo11m 5-1
  19. 76' K. Goumas I. Kosti
  20. 81' M. Guillaumier S. Omeonga
  21. 83' Konstantinos Goumas
  22. 86' T. Filon P. Vichos
  23. 88' 5-2 A. Maras · L. Lyratzis
  24. FT5-2

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 77F. Tinaglini
  2. 19L. Lyratzis
  3. 81V. De Marco
  4. 4A. Karasalidis
  5. 14M. Tsaousis
  6. 7C. Nunnely ▼ 70'
  7. 40S. Omeonga ▼ 81'
  8. 8A. Liasos ▼ 63'
  9. 9A. Ivan ▼ 63'
  10. 99A. Maras
  11. 28E. Brooks ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 20A. Tsompanidis
  2. 5I. Gelashvili
  3. 30Volnei
  4. 23C. Georgiadis
  5. 88I. Kalinin
  6. 6M. Guillaumier ▲ 81'
  7. 24G. Doiranlis ▲ 63'
  8. 22M. Wague ▲ 70'
  9. 17A. Maskanakis
  10. 11Z. Banjaqui ▲ 63'
  11. 10A. Green
  12. 80N. Karelis ▲ 63'
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cristiano Bacci
  1. 12Y. Lodygin
  2. 6T. Tsapras
  3. 24P. Liagas
  4. 32H. Magnusson
  5. 3P. Vichos ▼ 86'
  6. 23E. Cokaj
  7. 18I. Kosti ▼ 76'
  8. 34S. Palacios
  9. 11G. Balzi ▼ 46'
  10. 77B. Verbic ▼ 64'
  11. 9A. Ozbolt ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 88L. Anacker
  2. 22T. Filon ▲ 86'
  3. 14G. Manthatis
  4. 37G. Tsivelekidis
  5. 2G. Katris
  6. 36A. Tshibola
  7. 85K. Goumas ▲ 76'
  8. 19L. Jallow
  9. 15F. Pedrozo ▲ 63'
  10. 31P. Symelidis ▲ 46'
  11. 7H. Layous ▲ 64'
  12. 21S. Juric

Thống kê

016
440
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm8
9Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
599Chuyền bóng304
526Chuyền chính xác221
88%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu37
80Ghi được26
56Thủng lưới74
1.9Bàn thắng mỗi trận0.7
11Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu