Levadiakos
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panserraikos F.C.

Levadiakos vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 6, hòa 1, Panserraikos F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
Sân vận động
Levadia Municipal Stadium, Levaja
Phong độ
WLLLD Levadiakos
WLLWL Panserraikos F.C.
  1. 17' Marios Vichos
  2. 22' Aristotelis Karasalidis
  3. HT0-0
  4. 48' Zisis Chatzistravos
  5. 58' G. Gianniotas P. Simelidis
  6. 68' J. Romo F. Pedrozo
  7. 74' Georgios Marios Katris
  8. 75' P. Deligiannidis A. Karasalidis
  9. 76' Ioannis Kosti
  10. 77' Jérémy Gélin
  11. 78' A. Ožbolt M. Moreira
  12. 80' A. Liasos Z. Chatzistravos
  13. 83' G. Gianniotas · M. Vichos 1-0
  14. 84' Zini
  15. 86' M. Sofianos M. Tomás
  16. 86' N. Terzić J. Salazar
  17. 90' Ioannis Kosti
  18. 90' Ioannis Kosti
  19. FT1-0

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 1T. Garavelis 6.3
  2. 36G. Katris 7.2
  3. 24P. Liagas 7.5
  4. 69M. Moreira ▼ 78' 6.9
  5. 23E. Çokaj 7.3
  6. 20P. Kassos 7.2
  7. 18I. Kosti 6.9
  8. 31P. Simelidis ▼ 58' 7.7
  9. 3M. Vichos 7.3
  10. 15F. Pedrozo ▼ 68' 7.2
  11. 90Zine 6.9

Dự bị 9

  1. 17G. Gianniotas ▲ 58' 7.7
  2. 9J. Romo ▲ 68' 6.6
  3. 21A. Ožbolt ▲ 78' 7.0
  4. 88Lucas Anacker
  5. 5R. Erramuspe
  6. 12A. Mejía
  7. 4J. Abu Hanna
  8. 28K. Verris
  9. 8K. Plegas
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Juan Ferrando
  1. 23L. Gugeshashvili 6.9
  2. 2T. Koutsogoulas
  3. 4A. Karasalidis ▼ 75' 6.3
  4. 31E. Bergström 6.9
  5. 91J. Davidson 6.3
  6. 93M. Fares 6.5
  7. 26P. Staikos 6.3
  8. 25J. Gélin 6.5
  9. 18Z. Chatzistravos ▼ 80' 6.3
  10. 11M. Tomás ▼ 86' 6.9
  11. 77J. Salazar ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 64P. Deligiannidis ▲ 75' 6.3
  2. 8A. Liasos ▲ 80' 6.3
  3. 21M. Sofianos ▲ 86' 6.7
  4. 24N. Terzić ▲ 86' 6.7
  5. 47A. Karamanolis
  6. 39Muhammad Al Rashdi
  7. 22M. Wagué
  8. 9P. Gigić
  9. 13P. Katsikas

Thống kê

155
421
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm6
3Trúng đích0
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
395Chuyền bóng413
292Chuyền chính xác312
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu40
51Ghi được48
45Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu