Levadiakos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 3-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 6, hòa 1, Panserraikos F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Levadias, Levadia
- Phong độ
- WLLLD Levadiakos
- WLLWL Panserraikos F.C.
- 3' Stavros Petavrakis
- 13' Stephane Omeonga
- 15' Triantafyllos Tsapras
- 28' A. Ožbolt 1-0
- 34' Gabriel Pires
- 44' P. Liagas · G. Gianniotas 2-0
- 45'+1 Luka Gugeshashvili
- HT2-0
- 59' ▲ M. Sofianos ▼ S. Oméonga
- 60' ▲ M. Deletić ▼ Z. Chatzistravos
- 62' ▲ L. Jallow ▼ G. Balzi
- 63' ▲ P. Kassos ▼ G. Gianniotas
- 63' ▲ B. Verbič ▼ T. Tsapras
- 68' ▲ B. Galván ▼ J. Salazar
- 68' ▲ J. Gélin ▼ P. Staikos
- 75' ▲ R. Erramuspe ▼ M. Moreira
- 79' Volnei Feltes
- 81' ▲ A. Avraham ▼ Zine
- 81' ▲ A. Karamanolis ▼ S. Petavrakis
- 81' Zine11m 3-0
- 90'+5 Jefté Betancor
- 90' Marios Sofianos
- FT3-0
Đội hình
- 88Lucas Anacker 6.9
- 6T. Tsapras ▼ 63' 6.3
- 24P. Liagas ⚽ 8.0
- 4J. Abu Hanna 7.3
- 69M. Moreira ▼ 75' 7.2
- 18I. Kosti 8.0
- 23E. Çokaj 7.2
- 17G. Gianniotas ⇢ ▼ 63' 7.2
- 11G. Balzi ▼ 62' 7.6
- 90Zine ⚽ ▼ 81' 8.0
- 21A. Ožbolt ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 19L. Jallow ▲ 62' 6.6
- 20P. Kassos ▲ 63' 7.0
- 7B. Verbič ▲ 63' 7.5
- 5R. Erramuspe ▲ 75' 6.6
- 51A. Avraham ▲ 81' 6.3
- 31P. Simelidis
- 1T. Garavelis
- 9J. Romo
- 8K. Plegas
- 23L. Gugeshashvili 7.9
- 64P. Deligiannidis 7.3
- 30Volnei Feltes 5.9
- 91J. Davidson 7.0
- 3S. Petavrakis ▼ 81' 6.2
- 26P. Staikos ▼ 68' 6.9
- 40S. Oméonga ▼ 59' 6.5
- 18Z. Chatzistravos ▼ 60' 6.5
- 29Gabriel Pires 6.5
- 77J. Salazar ▼ 68' 6.3
- 10Jefté Betancor 6.6
Dự bị 9
- 21M. Sofianos ▲ 59' 6.6
- 7M. Deletić ▲ 60' 6.2
- 16B. Galván ▲ 68' 6.2
- 25J. Gélin ▲ 68' 6.7
- 47A. Karamanolis ▲ 81' 6.9
- 2T. Koutsogoulas
- 13P. Katsikas
- 4A. Karasalidis
- 31E. Bergström
Thống kê
01⚑3
⚑570
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm6
11Trúng đích0
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng7
0Cứu thua7
574Chuyền bóng421
486Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
51Ghi được48
45Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai26