OFI Crete F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AEK Athens F.C.

OFI Crete F.C. vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 1, AEK Athens F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Phong độ
WLDWW OFI Crete F.C.
WDWWW AEK Athens F.C.
  1. 29' Harold Moukoudi
  2. 39' Giannis Apostolakis
  3. 40' Mijat Gaćinović
  4. HT0-0
  5. 60' I. Chatzitheodoridis J. Neira
  6. 65' F. Pierrot D. Kaloskamis
  7. 66' P. Mantalos R. Marin
  8. 68' F. Zanelatto T. Fountas
  9. 74' 0-1 O. Pineda · F. Pierrot
  10. 81' I. Vukotic N. Marinakis
  11. 82' M. Rakonjac I. Theodosoulakis
  12. 82' E. Faitakis L. Shengelia
  13. 86' M. Grujic L. Jovic
  14. 90'+3 Manolis Faitakis
  15. 90'+3 R. Ljubicic A. Koita
  16. FT0-1

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Milan Rastavac
  1. 1T. Strakosha
  2. 8M. Gacinovic
  3. 2H. Moukoudi
  4. 44F. Relvas
  5. 29J. Penrice
  6. 13O. Pineda
  7. 18R. Marin ▼ 66'
  8. 17D. Kaloskamis ▼ 65'
  9. 11A. Koita ▼ 90'
  10. 10Joao Mario
  11. 9L. Jovic ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 81A. Angelopoulos
  2. 91A. Brignoli
  3. 3S. Pilios
  4. 28M. Odubajo
  5. 34C. Kosidis
  6. 55K. Chrysopoulos
  7. 4M. Grujic ▲ 86'
  8. 6J. Jonsson
  9. 20P. Mantalos ▲ 66'
  10. 23R. Ljubicic ▲ 90'
  11. 37R. Pereyra
  12. 14F. Pierrot ▲ 65'
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Marko Nikolić
  1. 1K. Lilo
  2. 4N. Marinakis ▼ 81'
  3. 24V. Lampropoulos
  4. 2K. Krizmanic
  5. 21I. Apostolakis
  6. 6Z. Karachalios
  7. 11T. Fountas ▼ 68'
  8. 14A. Androutsos
  9. 27L. Shengelia ▼ 82'
  10. 10J. Neira ▼ 60'
  11. 46I. Theodosoulakis ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 13P. Katsikas
  2. 31N. Christogeorgos
  3. 12I. Chatzitheodoridis ▲ 60'
  4. 5K. Kostoulas
  5. 22G. Christopoulos
  6. 52K. Lagoudakis
  7. 8I. Vukotic ▲ 81'
  8. 25F. Bainovic
  9. 77M. Rakonjac ▲ 82'
  10. 7F. Zanelatto ▲ 68'
  11. 71A. Sitmalidis
  12. 70E. Faitakis ▲ 82'

Thống kê

020
620
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm23
0Trúng đích7
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn9
0Phạt góc6
1Việt vị4
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
302Chuyền bóng518
219Chuyền chính xác455
73%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu55
60Ghi được96
65Thủng lưới40
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu