AEK Athens F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFI Crete F.C.

AEK Athens F.C. vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 3-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 7, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Sân vận động
OPAP Arena, Athens
Phong độ
WDWWW AEK Athens F.C.
WLDWW OFI Crete F.C.
  1. 28' E. Ponce · S. Zuber 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Adrián Riera
  4. 46' Adrián Riera L. Abanda
  5. 65' N. Dicko M. Baku
  6. 67' E. Ponce 2-0
  7. 74' S. Araújo S. Zuber
  8. 74' G. Theodosoulakis Luiz Phellype
  9. 75' Paolo Fernandes N. Amrabat
  10. 75' P. Mantalos O. Pineda
  11. 75' N. Eliasson M. Gaćinović
  12. 77' M. Mellado D. Glazer
  13. 77' G. Apostolakis M. Bakić
  14. 78' Stavros Pilios
  15. 82' Petros Mantalos
  16. 85' T. van Weert E. Ponce
  17. 90'+4 Niclas Eliasson
  18. 90'+6 T. van Weert 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Almeyda
  1. 1C. Stanković 7.7
  2. 37V. Radonja 6.9
  3. 21D. Vida 7.0
  4. 18A. Callens 7.7
  5. 17S. Pilios 7.0
  6. 13O. Pineda ▼ 75' 6.9
  7. 6J. Jønsson 6.9
  8. 5N. Amrabat ▼ 75' 7.0
  9. 10S. Zuber ▼ 74' 7.0
  10. 8M. Gaćinović ▼ 75' 7.9
  11. 14E. Ponce ⚽2 ▼ 85' 8.7

Dự bị 9

  1. 11S. Araújo ▲ 74' 6.7
  2. 22Paolo Fernandes ▲ 75' 6.7
  3. 20P. Mantalos ▲ 75' 6.5
  4. 19N. Eliasson ▲ 75' 6.7
  5. 9T. van Weert ▲ 85' 7.5
  6. 24G. Mitoglou
  7. 70R. Pizarro
  8. 99G. Theocharis
  9. 29D. Sidibé
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 32D. Sotiriou 6.7
  2. 2E. Larsson 6.6
  3. 5Bressan 7.3
  4. 24V. Lampropoulos 6.2
  5. 22G. Þórarinsson 6.2
  6. 55D. Glazer ▼ 77' 6.9
  7. 8F. Gallegos 6.9
  8. 7M. Baku ▼ 65' 6.3
  9. 88M. Bakić ▼ 77' 6.6
  10. 99L. Abanda ▼ 46' 6.7
  11. 28Luiz Phellype ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 23Adrián Riera ▲ 46' 7.2
  2. 11N. Dicko ▲ 65' 6.7
  3. 46G. Theodosoulakis ▲ 74' 6.5
  4. 29M. Mellado ▲ 77' 6.3
  5. 45G. Apostolakis ▲ 77' 6.9
  6. 31N. Christogeorgos
  7. 18K. Giannoulis
  8. 4T. Pasalidis
  9. 6N. Marinakis

Thống kê

0213
410
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm9
8Trúng đích2
3Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị0
21Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
417Chuyền bóng378
352Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu44
106Ghi được54
55Thủng lưới72
2.04Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu