OFI Crete F.C. vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-2 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 1, AEK Athens F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Phong độ
- WLDWW OFI Crete F.C.
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 16' ▲ M. Odubajo ▼ L. Rota
- 20' Thiago Nuss
- 21' Thiago Nuss
- 36' Z. Karachalios 1-0
- 39' ▲ É. Lamela ▼ D. Vida
- 45'+3 Erik Lamela
- 45'+2 Harold Moukoudi
- 45'+6 1-1 H. Moukoudi · É. Lamela
- HT1-1
- 56' Thomas Strakosha
- 57' Andrew Jung
- 57' Damian Szymański
- 57' ▲ G. Christopoulos ▼ Bressan
- 65' Juan Angel Neira
- 66' ▲ G. Apostolakis ▼ J. Neira
- 72' ▲ G. Mitoglou ▼ H. Moukoudi
- 72' ▲ P. Mantalos ▼ S. Pilios
- 72' ▲ F. Pierrot ▼ Paolo Fernandes
- 80' Marko Bakić
- 85' Leroy Abanda
- 87' 1-2 A. Martial · L. García
- 90'+2 Zisis Karachalios
- 90'+4 Petros Mantalos
- FT1-2
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 6.9
- 17Borja González 6.9
- 30J. Silva 6.6
- 5Bressan ▼ 57' 6.6
- 99L. Abanda 6.9
- 6Z. Karachalios ⚽ 7.3
- 88M. Bakić 6.9
- 27L. Shengelia 7.0
- 10J. Neira ▼ 66' 6.7
- 18T. Nuss 3.9
- 29A. Jung 6.6
Dự bị 9
- 22G. Christopoulos ▲ 57' 6.2
- 45G. Apostolakis ▲ 66' 6.3
- 46G. Theodosoulakis
- 7Adrián Riera
- 1D. Naumov
- 80T. Koutentakis
- 70M. Faitakis
- 4N. Marinakis
- 24V. Lampropoulos
- 1T. Strakosha 6.5
- 12L. Rota ▼ 16' 6.7
- 21D. Vida ▼ 39' 6.7
- 2H. Moukoudi ⚽ ▼ 72' 7.7
- 3S. Pilios ▼ 72' 6.6
- 4D. Szymański 7.0
- 22Paolo Fernandes ▼ 72' 6.3
- 13O. Pineda 7.3
- 23R. Ljubičić 7.5
- 26A. Martial ⚽ 7.5
- 7L. García ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 29M. Odubajo ▲ 16' 6.9
- 9É. Lamela ▲ 39' 7.2
- 24G. Mitoglou ▲ 72' 6.6
- 20P. Mantalos ▲ 72' 7.0
- 14F. Pierrot ▲ 72' 6.6
- 19N. Eliasson
- 11A. Koïta
- 91A. Brignoli
- 37R. Pereyra
Thống kê
15⚑0
⚑1450
20%Kiểm soát bóng80%
3Dứt điểm16
3Trúng đích6
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
0Phạt góc14
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
143Chuyền bóng571
80Chuyền chính xác508
56%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
57Ghi được70
58Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai39