OFI Crete F.C. vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 2-0 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 1, AEK Athens F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Phong độ
- WLDWW OFI Crete F.C.
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 5' Luiz Phellype · M. Bakić 1-0
- 43' Marko Bakić
- HT1-0
- 55' ▲ V. Lampropoulos ▼ T. Pasalidis
- 61' ▲ S. Araújo ▼ T. van Weert
- 61' ▲ E. Ponce ▼ S. Zuber
- 61' ▲ M. Gaćinović ▼ R. Pizarro
- 63' Konstantinos Galanopoulos
- 67' ▲ N. Dicko ▼ Luiz Phellype
- 67' ▲ O. Pineda ▼ K. Galanopoulos
- 67' ▲ Zini ▼ N. Eliasson
- 75' ▲ L. Abanda ▼ F. Gallegos
- 78' Noam Baumann
- 82' Mijat Gaćinović
- 83' N. Dicko · L. Abanda 2-0
- 90'+6 Vasilis Lampropoulos
- 90'+6 Leroy Abanda
- 90'+5 Damian Szymański
- FT2-0
Đội hình
- 33N. Baumann 7.3
- 14P. Vouros 7.6
- 4T. Pasalidis ▼ 55' 6.9
- 16A. Karo 6.9
- 2E. Larsson 7.0
- 55D. Glazer 6.9
- 29M. Mellado 7.9
- 22G. Þórarinsson 6.7
- 8F. Gallegos ▼ 75' 6.3
- 28Luiz Phellype ⚽ ▼ 67' 7.2
- 88M. Bakić ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 24V. Lampropoulos ▲ 55' 6.9
- 11N. Dicko ⚽ ▲ 67' 7.5
- 99L. Abanda ▲ 75' 7.3
- 21Jon Toral
- 6N. Marinakis
- 10J. Neira
- 18K. Giannoulis
- 30H. Mosquera
- 32D. Sotiriou
- 1C. Stanković 6.7
- 12L. Rota 6.7
- 24G. Mitoglou 6.6
- 18A. Callens 6.9
- 3Milad Mohammadi 7.0
- 4D. Szymański 7.3
- 25K. Galanopoulos ▼ 67' 6.3
- 19N. Eliasson ▼ 67' 7.0
- 10S. Zuber ▼ 61' 6.9
- 70R. Pizarro ▼ 61' 7.0
- 9T. van Weert ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 11S. Araújo ▲ 61' 7.2
- 14E. Ponce ▲ 61' 6.3
- 8M. Gaćinović ▲ 61' 7.2
- 13O. Pineda ▲ 67' 6.9
- 90Zini ▲ 67' 6.7
- 30G. Athanasiadis
- 20P. Mantalos
- 2H. Moukoudi
- 17S. Pilios
Thống kê
04⚑2
⚑430
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm14
5Trúng đích3
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
279Chuyền bóng598
163Chuyền chính xác500
58%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
54Ghi được106
72Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai50