OFI Crete F.C. vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-3 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 1, AEK Athens F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Trọng tài
- A. Diamantopoulos
- Phong độ
- WLDWW OFI Crete F.C.
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 34' Domagoj Vida
- 35' Marko Bakić
- 43' 0-1 T. Pasalidisphản lưới
- HT0-1
- 49' 0-2 N. Amrabat
- 52' Eric Larsson
- 62' 0-3 M. Gaćinović · P. Mantalos
- 67' ▲ T. Bifouma ▼ K. Balogiannis
- 67' ▲ H. Mosquera ▼ Jon Toral
- 71' Nouha Dicko
- 74' ▲ S. Grønning ▼ N. Dicko
- 76' Nordin Amrabat
- 76' ▲ A. Fransson ▼ O. Pineda
- 78' ▲ N. Eliasson ▼ N. Amrabat
- 82' ▲ D. Sidibé ▼ P. Mantalos
- 82' ▲ T. van Weert ▼ S. Zuber
- 88' ▲ N. Marinakis ▼ E. Larsson
- 88' ▲ K. Tsilianidis ▼ M. Bakić
- FT0-3
Đội hình
- 35C. Mandas 6.2
- 15A. Diamantis 6.2
- 4T. Pasalidis 6.6
- 22G. Þórarinsson 6.7
- 2E. Larsson ▼ 88' 6.7
- 29M. Mellado 6.9
- 5A. Dioussé 6.9
- 38K. Balogiannis ▼ 67' 7.2
- 88M. Bakić ▼ 88' 7.3
- 11N. Dicko ▼ 74' 6.9
- 21Jon Toral ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 77T. Bifouma ▲ 67' 6.3
- 30H. Mosquera ▲ 67' 6.9
- 9S. Grønning ▲ 74' 6.5
- 6N. Marinakis ▲ 88'
- 19K. Tsilianidis ▲ 88'
- 7Mesaque Dju
- 18K. Giannoulis
- 31N. Christogeorgos
- 20S. Yohou
- 30G. Athanasiadis 7.9
- 12L. Rota 7.5
- 21D. Vida 7.6
- 2H. Moukoudi 7.3
- 28E. Hajisafi 7.2
- 20P. Mantalos ⇢ ▼ 82' 7.7
- 6J. Jønsson 7.0
- 13O. Pineda ▼ 76' 6.7
- 5N. Amrabat ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10S. Zuber ▼ 82' 6.6
- 8M. Gaćinović ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 14A. Fransson ▲ 76' 6.5
- 19N. Eliasson ▲ 78' 6.5
- 29D. Sidibé ▲ 82' 6.3
- 9T. van Weert ▲ 82' 6.2
- 35M. Kosidis
- 37V. Radonja
- 31G. Tzavellas
- 24G. Mitoglou
- 1C. Stanković
Thống kê
03⚑5
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm17
4Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
5Phạt góc5
4Việt vị8
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
377Chuyền bóng391
291Chuyền chính xác312
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
42Trận đấu49
54Ghi được97
54Thủng lưới21
1.29Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới34
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai52