AEK Athens F.C. vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 3-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 7, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- WDWWW AEK Athens F.C.
- LDWWW OFI Crete F.C.
- 11' L. García · N. Amrabat 1-0
- 14' S. Pilios · D. Szymański 2-0
- 28' Borja Gonzalez Tejada
- 36' Levi García
- HT2-0
- 55' ▲ G. Apostolakis ▼ T. Nuss
- 63' ▲ Jesús Jiménez ▼ Z. Karachalios
- 63' ▲ L. Abanda ▼ Adrián Riera
- 66' ▲ M. Odubajo ▼ L. Rota
- 66' ▲ É. Lamela ▼ O. Pineda
- 66' ▲ S. Zuber ▼ L. García
- 69' Marko Bakić
- 78' Erik Lamela
- 80' ▲ P. Mantalos ▼ R. Ljubičić
- 80' ▲ R. Pereyra ▼ A. Koïta
- 81' ▲ T. Koutentakis ▼ F. Gallegos
- 81' ▲ A. Jung ▼ I. Chatzitheodoridis
- 82' S. Zuber · S. Pilios 3-0
- 90'+3 Harold Moukoudi
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 6.7
- 12L. Rota ▼ 66' 6.9
- 21D. Vida 7.3
- 2H. Moukoudi 7.2
- 3S. Pilios ⚽ ⇢ 9.5
- 4D. Szymański ⇢ 8.2
- 13O. Pineda ▼ 66' 7.9
- 5N. Amrabat ⇢ 7.9
- 23R. Ljubičić ▼ 80' 7.0
- 11A. Koïta ▼ 80' 7.2
- 7L. García ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 9
- 29M. Odubajo ▲ 66' 6.9
- 9É. Lamela ▲ 66' 6.5
- 10S. Zuber ⚽ ▲ 66' 7.2
- 20P. Mantalos ▲ 80' 6.6
- 37R. Pereyra ▲ 80' 6.7
- 22Paolo Fernandes
- 24G. Mitoglou
- 8M. Gaćinović
- 99G. Theocharis
- 31N. Christogeorgos 6.3
- 17Borja González 6.5
- 5Bressan 6.2
- 24V. Lampropoulos 6.9
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 81' 6.7
- 6Z. Karachalios ▼ 63' 6.3
- 8F. Gallegos ▼ 81' 6.0
- 18T. Nuss ▼ 55' 6.2
- 88M. Bakić 7.0
- 7Adrián Riera ▼ 63' 6.9
- 9A. Leya 6.7
Dự bị 9
- 45G. Apostolakis ▲ 55' 6.3
- 11Jesús Jiménez ▲ 63' 6.3
- 99L. Abanda ▲ 63' 6.3
- 80T. Koutentakis ▲ 81' 6.5
- 29A. Jung ▲ 81' 6.5
- 4N. Marinakis
- 33N. Baumann
- 46G. Theodosoulakis
- 22G. Christopoulos
Thống kê
03⚑6
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm5
5Trúng đích0
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc1
3Việt vị3
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
575Chuyền bóng222
496Chuyền chính xác160
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
70Ghi được57
56Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai26