AEK Athens F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OFI Crete F.C.

AEK Athens F.C. vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 2-1 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 1, OFI Crete F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Sân vận động
OPAP Arena, Athens
Phong độ
WWDWW AEK Athens F.C.
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 2' 0-1 E. Salcedo · T. Nuss
  2. 14' L. Shengelia T. Fountas
  3. 44' James Penrice
  4. 45'+1 Borja Gonzalez Tejada
  5. HT0-1
  6. 46' P. Mantalos M. Grujic
  7. 46' A. Koita D. Kaloskamis
  8. 49' Luka Jović
  9. 54' R. Ljubicic 1-1
  10. 55' Eddie Salcedo
  11. 59' Krešimir Krizmanić
  12. 67' L. Jovic · R. Marin 2-1
  13. 71' Petros Mantalos
  14. 72' S. Pilios J. Penrice
  15. 76' Robert Ljubičić
  16. 78' K. Lewis Z. Karachalios
  17. 78' F. Bainovic K. Kostoulas
  18. 78' J. Neira T. Nuss
  19. 79' D. Kutesa Joao Mario
  20. 87' N. Eliasson R. Ljubicic
  21. 88' Lazaros Rota
  22. 89' Juan Angel Neira
  23. 89' M. Rakonjac B. Gonzalez
  24. FT2-1

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nikolic
  1. 1T. Strakosha 6.7
  2. 12L. Rota 7.9
  3. 21D. Vida 6.5
  4. 44F. Relvas 7.3
  5. 29J. Penrice ▼ 72' 6.3
  6. 4M. Grujic ▼ 46' 6.9
  7. 18R. Marin 7.3
  8. 23R. Ljubicic ▼ 87' 6.3
  9. 17D. Kaloskamis ▼ 46' 6.3
  10. 10Joao Mario ▼ 79' 6.7
  11. 9L. Jovic 6.9

Dự bị 11

  1. 81A. Angelopoulos
  2. 91A. Brignoli
  3. 2H. Moukoudi
  4. 3S. Pilios ▲ 72' 6.6
  5. 28M. Odubajo
  6. 34C. Kosidis
  7. 55K. Chrysopoulos
  8. 20P. Mantalos ▲ 46' 7.2
  9. 7D. Kutesa ▲ 79' 6.9
  10. 11A. Koita ▲ 46' 6.5
  11. 19N. Eliasson ▲ 87' 6.3
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christos Kontis
  1. 1K. Lilo 6.7
  2. 17B. Gonzalez ▼ 89' 5.9
  3. 5K. Kostoulas ▼ 78' 6.7
  4. 24V. Lampropoulos 6.3
  5. 2K. Krizmanic 6.5
  6. 21I. Apostolakis 6.5
  7. 11T. Fountas ▼ 14' 6.7
  8. 6Z. Karachalios ▼ 78' 6.9
  9. 14A. Androutsos 7.3
  10. 18T. Nuss ▼ 78' 7.5
  11. 9E. Salcedo 7.2

Dự bị 12

  1. 13P. Katsikas
  2. 31N. Christogeorgos
  3. 4N. Marinakis
  4. 34K. Lewis ▲ 78' 6.7
  5. 22G. Christopoulos
  6. 25F. Bainovic ▲ 78' 6.6
  7. 8I. Vukotic
  8. 10J. Neira ▲ 78' 6.9
  9. 90P. Kenourgiakis
  10. 70E. Faitakis
  11. 27L. Shengelia ▲ 14' 6.5
  12. 77M. Rakonjac ▲ 89' 6.3

Thống kê

045
340
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc3
7Việt vị0
20Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
466Chuyền bóng328
392Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

55Trận đấu43
96Ghi được60
40Thủng lưới65
1.75Bàn thắng mỗi trận1.4
28Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu