Panetolikos
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Levadiakos

Panetolikos vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 2-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 2, hòa 5, Levadiakos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Panetolikou, Agrinio
Trọng tài
A. Sidiropoulos
Phong độ
DLWWW Panetolikos
LWLLL Levadiakos
  1. -5' Giannis Gianniotas
  2. 10' 0-1 G. Nikas11m
  3. 29' Diamantis Chouchoumis
  4. 33' Giorgos Nikas
  5. 44' 0-2 G. Nikas · A. Jeremejeff
  6. HT0-2
  7. 46' João Pedro D. Kolovos
  8. 46' F. Sachpekidis G. Vrakas
  9. 49' Nikolaos Karelis
  10. 60' João Pedro · J. Díaz 1-2
  11. 65' T. Tzimopoulos P. Vinícius
  12. 66' Frederico Duarte D. Houhoumis
  13. 66' L. Shengelia J. Morsay
  14. 67' Filip Sachpekidis
  15. 72' Konstantinos Apostolakis
  16. 80' A. Voilis N. Karelis
  17. 80' I. Bouzoukis J. Díaz
  18. 81' A. Belmonte S. Hammond
  19. 82' S. Panagiotou G. Gianniotas
  20. 89' B. Sako A. Jeremejeff
  21. 90'+12 Giannis Anestis
  22. 90'+9 Alexandros Voilis
  23. 90'+10 Johan Martensson
  24. 90'+4 Dávid Gróf
  25. 90'+14 João Pedro11m 2-2
  26. FT2-2

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Anastasiou
  1. 1G. Anestis 7.2
  2. 2K. Apostolakis 6.9
  3. 16J. Une-Larsson 6.9
  4. 3D. Houhoumis ▼ 66' 6.2
  5. 49N. Stajić 6.3
  6. 11J. Díaz ▼ 80' 7.5
  7. 17J. Mårtensson 7.0
  8. 25J. Morsay ▼ 66' 6.3
  9. 22D. Kolovos ▼ 46' 7.0
  10. 7N. Karelis ▼ 80' 6.7
  11. 21J. Añor 6.9

Dự bị 9

  1. 9João Pedro ⚽2 ▲ 46' 8.0
  2. 14Frederico Duarte ▲ 66' 6.3
  3. 27L. Shengelia ▲ 66' 6.9
  4. 19A. Voilis ▲ 80' 6.3
  5. 18I. Bouzoukis ▲ 80' 6.9
  6. 13J. Graterol
  7. 47A. Malis
  8. 37A. Tsingaras
  9. 23G. Xenitidis
Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Petrakis
  1. 99D. Gróf 7.0
  2. 6T. Tsapras 6.6
  3. 24P. Liagas 6.7
  4. 5P. Vinícius ▼ 65' 6.9
  5. 33G. Paz 6.6
  6. 4S. Hammond ▼ 81' 6.6
  7. 12A. Mejía 7.5
  8. 17G. Gianniotas ▼ 82' 7.2
  9. 8G. Nikas ⚽2 7.7
  10. 19G. Vrakas ▼ 46' 6.9
  11. 18A. Jeremejeff ▼ 89' 7.0

Dự bị 9

  1. 7F. Sachpekidis ▲ 46' 6.0
  2. 22T. Tzimopoulos ▲ 65' 6.5
  3. 77A. Belmonte ▲ 81' 4.9
  4. 30S. Panagiotou ▲ 82' 6.5
  5. 94B. Sako ▲ 89' 6.3
  6. 97S. Stojanović
  7. 25K. LuaLua
  8. 2A. Dentakis
  9. 31P. Simelidis

Thống kê

046
340
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm12
6Trúng đích7
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi24
4Thẻ vàng4
5Cứu thua4
425Chuyền bóng224
310Chuyền chính xác125
73%Chính xác chuyền56%

So sánh

40Trận đấu40
38Ghi được31
64Thủng lưới56
0.95Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu