Levadiakos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panetolikos

Levadiakos vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 0-0 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 3, hòa 5, Panetolikos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Levadias, Levadia
Trọng tài
E. Manouchos
Phong độ
LWLLL Levadiakos
DLWWW Panetolikos
  1. 10' Bakary Sako
  2. 34' Diamantis Chouchoumis
  3. HT0-0
  4. 63' J. Añor L. Shengelia
  5. 69' M. Škvarka G. Nikas
  6. 74' K. Doumtsios B. Sako
  7. 80' P. Simelidis G. Gianniotas
  8. 80' I. Bouzoukis D. Kolovos
  9. 80' João Pedro N. Karelis
  10. 84' Jorge Díaz
  11. FT0-0

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Petrakis
  1. 99D. Gróf 7.2
  2. 2A. Dentakis 7.2
  3. 33G. Paz 6.9
  4. 24P. Liagas 6.9
  5. 30S. Panagiotou 6.9
  6. 4S. Hammond 7.5
  7. 8G. Nikas ▼ 69' 6.7
  8. 19G. Vrakas 7.2
  9. 42A. Dabo 6.2
  10. 17G. Gianniotas ▼ 80' 6.3
  11. 94B. Sako ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 26M. Škvarka ▲ 69' 6.3
  2. 27K. Doumtsios ▲ 74' 6.6
  3. 31P. Simelidis ▲ 80' 6.2
  4. 5P. Vinícius
  5. 32D. Konstantinidis
  6. 97S. Stojanović
  7. 7F. Sachpekidis
  8. 16António Xavier
  9. 12A. Mejía
Panetolikos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Anastasiou
  1. 13J. Graterol 7.3
  2. 54G. Liavas 6.9
  3. 5S. Mladen 6.9
  4. 16J. Une-Larsson 7.0
  5. 3D. Houhoumis 7.2
  6. 11J. Díaz 6.7
  7. 17J. Mårtensson 6.9
  8. 22D. Kolovos ▼ 80' 6.5
  9. 27L. Shengelia ▼ 63' 6.9
  10. 7N. Karelis ▼ 80' 6.7
  11. 14Frederico Duarte 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Añor ▲ 63' 6.7
  2. 18I. Bouzoukis ▲ 80' 6.5
  3. 9João Pedro ▲ 80' 6.3
  4. 23G. Xenitidis
  5. 37A. Tsingaras
  6. 49N. Stajić
  7. 1G. Anestis
  8. 2K. Apostolakis
  9. 25J. Morsay

Thống kê

014
320
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm5
1Trúng đích1
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
279Chuyền bóng406
171Chuyền chính xác300
61%Chính xác chuyền74%

So sánh

40Trận đấu40
31Ghi được38
56Thủng lưới64
0.78Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu