Panetolikos vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 2, hòa 3, Levadiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- LWLLL Levadiakos
- 4' Michalis Bakakis
- 29' Charis Mavrias
- 31' G. Liavas11m 1-0
- 40' Sebastian Mladen
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ožbolt ▼ F. Pedrozo
- 46' ▲ G. Gianniotas ▼ P. Simelidis
- 63' Marios Vichos
- 65' ▲ Daniel Lajud ▼ A. Roa
- 66' ▲ F. Pérez ▼ I. Bouzoukis
- 71' ▲ A. Avraham ▼ M. Moreira
- 71' ▲ J. Romo ▼ G. Balzi
- 72' 1-1 J. Romo · G. Gianniotas
- 76' Zini
- 80' ▲ E. Nikolaou ▼ G. Liavas
- 80' ▲ A. Apostolopoulos ▼ C. Mavrias
- 84' ▲ S. Kontouris ▼ Miguel Luís
- 88' ▲ J. Abu Hanna ▼ Zine
- 90'+1 Epameinondas Pantelakis
- 90'+3 1-2 M. Vichos
- FT1-2
Đội hình
- 13L. Chaves
- 2M. Bakakis
- 4E. Pantelakis
- 5S. Mladen
- 49N. Stajić
- 35C. Mavrias▼ 80'
- 90Miguel Luís▼ 84'
- 18I. Bouzoukis▼ 66'
- 54G. Liavas▼ 80'
- 20A. Roa▼ 65'
- 7A. Majdevac
Dự bị 9
- 11Daniel Lajud▲ 65'
- 10F. Pérez▲ 66'
- 77E. Nikolaou▲ 80'
- 65A. Apostolopoulos▲ 80'
- 6S. Kontouris▲ 84'
- 3C. Manos
- 32A. Stergiakis
- 17V. Kakonis
- 23G. Agapakis
- 1T. Garavelis
- 6T. Tsapras
- 36G. Katris
- 24P. Liagas
- 3M. Vichos
- 19L. Jallow
- 69M. Moreira▼ 71'
- 31P. Simelidis▼ 46'
- 11G. Balzi▼ 71'
- 15F. Pedrozo▼ 46'
- 90Zine▼ 88'
Dự bị 9
- 21A. Ožbolt▲ 46'
- 17G. Gianniotas▲ 46'
- 51A. Avraham▲ 71'
- 9J. Romo▲ 71'
- 4J. Abu Hanna▲ 88'
- 28K. Verris
- 88Lucas Anacker
- 20P. Kassos
- 8K. Plegas
Thống kê
03⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm19
1Trúng đích3
2Chệch đích9
1Bị chặn7
2Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
397Chuyền bóng445
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
33Ghi được51
37Thủng lưới45
0.83Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai28