Levadiakos vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 6-0 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 3, hòa 3, Panetolikos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- DLWWW Panetolikos
- 12' Sebastián Palacios
- 14' F. Pedrozo11m 1-0
- 16' Kosta Aleksić
- 31' P. Symelidis 2-0
- 34' Kosta Aleksić
- 34' Kosta Aleksić
- 39' F. Pedrozo · T. Tsapras 3-0
- 41' ▲ N. Stajic ▼ U. Garcia
- 45'+3 Sebastián Palacios
- 45'+4 Christian Manrique
- 45' S. Palacios11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ S. Kontouris ▼ L. Kojic
- 59' ▲ D. Galiatsos ▼ C. Mavrias
- 61' H. Layous · S. Palacios 5-0
- 65' ▲ K. Goumas ▼ E. Cokaj
- 65' ▲ L. Jallow ▼ H. Layous
- 73' ▲ E. Nikolaou ▼ C. Manrique
- 73' ▲ J. Aguirre ▼ Esteban Diego
- 78' ▲ S. Juric ▼ S. Palacios
- 79' ▲ T. Filon ▼ A. Tshibola
- 83' ▲ H. Magnusson ▼ J. Abu Hanna
- 90'+6 Sotiris Kontouris
- 90'+6 Sotiris Kontouris
- 90' S. Juric11m 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 12Y. Lodygin 7.2
- 6T. Tsapras ⇢ 7.9
- 24P. Liagas 7.5
- 4J. Abu Hanna ▼ 83' 7.5
- 3P. Vichos 6.2
- 23E. Cokaj ▼ 65' 7.3
- 36A. Tshibola ▼ 79' 6.9
- 34S. Palacios ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.3
- 31P. Symelidis ⚽ 8.9
- 7H. Layous ⚽ ▼ 65' 8.2
- 15F. Pedrozo ⚽2 7.3
Dự bị 12
- 88L. Anacker
- 99G. Sourdis
- 2G. Katris
- 14G. Manthatis
- 8K. Plegas
- 85K. Goumas ▲ 65' 6.9
- 37G. Tsivelekidis
- 22T. Filon ▲ 79' 6.6
- 21S. Juric ⚽ ▲ 78' 7.5
- 32H. Magnusson ▲ 83' 6.6
- 19L. Jallow ▲ 65' 7.6
- 18I. Kosti
- 13L. Chaves 7.3
- 35C. Mavrias ▼ 59' 5.6
- 4U. Garcia ▼ 41' 5.9
- 16C. Sielis 5.9
- 15C. Manrique ▼ 73' 5.0
- 11B. Nkololo 6.2
- 22Esteban Diego ▼ 73'
- 28L. Kojic ▼ 46' 6.2
- 71K. Michalak 6.2
- 14K. Aleksic 5.3
- 10A. Matan 7.2
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 1M. Pardalos
- 3C. Manos
- 49N. Stajic ▲ 41' 5.9
- 45D. Galiatsos ▲ 59' 6.0
- 77E. Nikolaou ▲ 73' 6.3
- 6S. Kontouris ▲ 46' 5.9
- 7L. Smyrlis
- 8C. Belevonis
- 20J. Chura
- 41A. Bouchalakis
- 9J. Aguirre ▲ 73' 6.9
Thống kê
00⚑6
⚑232
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm7
10Trúng đích1
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
621Chuyền bóng253
573Chuyền chính xác203
92%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
80Ghi được42
56Thủng lưới59
1.9Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai23