Levadiakos vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-2 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 3, hòa 3, Panetolikos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Levadias, Levadia
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- DLWWW Panetolikos
- 11' E. Nikolaouphản lưới 1-0
- 22' ▲ M. Moreira ▼ L. Jallow
- 39' 1-1 G. Liavas11m
- 42' Georgios Liavas
- 44' Enis Çokaj
- 45' Nikola Stajić
- 45'+2 1-2 A. Tetteh
- HT1-2
- 51' Panagiotis Liagas
- 64' ▲ J. Romo ▼ E. Çokaj
- 64' ▲ P. Simelidis ▼ B. Verbič
- 67' ▲ A. Apostolopoulos ▼ Daniel Lajud
- 74' Andrews Tetteh
- 78' ▲ G. Agapakis ▼ C. Mavrias
- 79' ▲ S. Kontouris ▼ F. Pérez
- 79' ▲ S. Lomónaco ▼ A. Tetteh
- 82' Joel Abu Hanna
- 83' Maximiliano Moreira
- 83' ▲ F. Pedrozo ▼ A. Ožbolt
- 87' ▲ D. Galiatsos ▼ M. Bakakis
- 88' Guillermo Balzi
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Macagno
- 6T. Tsapras
- 24P. Liagas
- 4J. Abu Hanna
- 3M. Vichos
- 23E. Çokaj▼ 64'
- 19L. Jallow▼ 22'
- 11G. Balzi
- 18I. Kosti
- 7B. Verbič▼ 64'
- 21A. Ožbolt▼ 83'
Dự bị 9
- 69M. Moreira▲ 22'
- 9J. Romo▲ 64'
- 31P. Simelidis▲ 64'
- 15F. Pedrozo▲ 83'
- 51A. Avraham
- 88Lucas Anacker
- 5R. Erramuspe
- 28K. Verris
- 8K. Plegas
- 13L. Chaves
- 2M. Bakakis▼ 87'
- 5S. Mladen
- 49N. Stajić
- 35C. Mavrias▼ 78'
- 20A. Roa
- 10F. Pérez▼ 79'
- 54G. Liavas
- 77E. Nikolaou
- 9A. Tetteh▼ 79'
- 11Daniel Lajud▼ 67'
Dự bị 9
- 65A. Apostolopoulos▲ 67'
- 23G. Agapakis▲ 78'
- 6S. Kontouris▲ 79'
- 15S. Lomónaco▲ 79'
- 45D. Galiatsos▲ 87'
- 1M. Pardalos
- 3C. Manos
- 17V. Kakonis
- 4E. Pantelakis
Thống kê
05⚑8
⚑530
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm10
1Trúng đích2
8Chệch đích6
6Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
0Cứu thua1
544Chuyền bóng306
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
51Ghi được33
45Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai18