Olympiakos Piraeus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OFI Crete F.C.

Olympiakos Piraeus vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 2-1 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 10, hòa 0, OFI Crete F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Trọng tài
I. Papadopoulos
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 19' 0-1 N. Dicko · G. Þórarinsson
  2. 40' C. Bakambu · J. Rodríguez 1-1
  3. 42' Triantafyllos Pasalidis
  4. HT1-1
  5. 55' S. Grønning Mesaque Dju
  6. 61' Assane Dioussé
  7. 66' G. Masouras Garry Rodrigues
  8. 71' K. Balogiannis N. Dicko
  9. 71' M. Bakić Jon Toral
  10. 74' Ramon O. Reabciuk
  11. 75' Y. El-Arabi C. Bakambu
  12. 76' Y. El-Arabi · Y. M'Vila 2-1
  13. 79' Konstantinos Balogiannis
  14. 82' H. Mosquera A. Dioussé
  15. 82' K. Tsilianidis G. Þórarinsson
  16. 85' P. Cissé S. Papastathopoulos
  17. 86' Eric Larsson
  18. 86' D. Samassékou J. Rodríguez
  19. 90'+5 Yann M'Vila
  20. FT2-1

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Míchel
  1. 91A. Paschalakis 6.3
  2. 23Rodinei 7.5
  3. 15S. Papastathopoulos ▼ 85' 7.0
  4. 4P. Retsos 6.6
  5. 45O. Reabciuk ▼ 74' 6.6
  6. 6Y. M'Vila 7.9
  7. 33Hwang In-Beom 7.2
  8. 77Garry Rodrigues ▼ 66' 6.7
  9. 10J. Rodríguez ▼ 86' 8.5
  10. 21Pep Biel 6.9
  11. 94C. Bakambu ▼ 75' 7.7

Dự bị 9

  1. 19G. Masouras ▲ 66' 6.3
  2. 2Ramon ▲ 74' 6.7
  3. 11Y. El-Arabi ▲ 75' 7.3
  4. 66P. Cissé ▲ 85' 6.3
  5. 38D. Samassékou ▲ 86' 6.9
  6. 28M. Valbuena
  7. 7K. Fortounis
  8. 88K. Tzolakis
  9. 17M. Vrousai
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Dambrauskas
  1. 35C. Mandas 8.3
  2. 14P. Vouros 7.2
  3. 4T. Pasalidis 6.9
  4. 15A. Diamantis 6.7
  5. 2E. Larsson 6.5
  6. 23Luis Perea 6.5
  7. 5A. Dioussé ▼ 82' 6.9
  8. 22G. Þórarinsson ▼ 82' 6.6
  9. 21Jon Toral ▼ 71' 6.7
  10. 11N. Dicko ▼ 71' 7.0
  11. 7Mesaque Dju ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 9S. Grønning ▲ 55' 6.2
  2. 38K. Balogiannis ▲ 71' 6.5
  3. 88M. Bakić ▲ 71' 6.3
  4. 30H. Mosquera ▲ 82' 6.7
  5. 19K. Tsilianidis ▲ 82' 6.5
  6. 32D. Sotiriou
  7. 77T. Bifouma
  8. 6N. Marinakis
  9. 18K. Giannoulis

Thống kê

019
140
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm3
11Trúng đích3
9Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
9Phạt góc1
4Việt vị2
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua9
490Chuyền bóng342
412Chuyền chính xác257
84%Chính xác chuyền75%

So sánh

66Trận đấu42
102Ghi được54
67Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
28Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu