Olympiakos Piraeus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFI Crete F.C.

Olympiakos Piraeus vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 8, hòa 0, OFI Crete F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 16' Kevin Lewis
  2. 43' Kevin Lewis
  3. 43' Kevin Lewis
  4. 44' Rodinei11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 60' N. Marinakis T. Fountas
  7. 73' J. Neira E. Salcedo
  8. 73' M. Bakić T. Androutsos
  9. 77' C. Mouzakitis S. Hezze
  10. 77' L. Palma Rodinei
  11. 79' Borja Gonzalez Tejada
  12. 86' G. Theodosoulakis L. Shengelia
  13. 86' A. Jung Z. Karachalios
  14. 87' N. Lolis R. Yaremchuk
  15. 87' A. Papakanellos K. Velde
  16. FT1-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis
  2. 20Costinha
  3. 45P. Retsos
  4. 5L. Pirola
  5. 70B. Onyemaechi
  6. 32S. Hezze▼ 77'
  7. 8M. Stamenić
  8. 23Rodinei▼ 77'
  9. 22Chiquinho
  10. 11K. Velde▼ 87'
  11. 17R. Yaremchuk▼ 87'

Dự bị 9

  1. 96C. Mouzakitis▲ 77'
  2. 50L. Palma▲ 77'
  3. 82N. Lolis▲ 87'
  4. 64A. Papakanellos▲ 87'
  5. 21André Horta
  6. 16David Carmo
  7. 4G. Biancone
  8. 1A. Paschalakis
  9. 3F. Ortega
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 31N. Christogeorgos
  2. 17Borja González
  3. 24V. Lampropoulos
  4. 5Bressan
  5. 34K. Lewis
  6. 14T. Androutsos▼ 73'
  7. 6Z. Karachalios▼ 86'
  8. 27L. Shengelia▼ 86'
  9. 11T. Fountas▼ 60'
  10. 18T. Nuss
  11. 9E. Salcedo▼ 73'

Dự bị 9

  1. 4N. Marinakis▲ 60'
  2. 10J. Neira▲ 73'
  3. 88M. Bakić▲ 73'
  4. 46G. Theodosoulakis▲ 86'
  5. 29A. Jung▲ 86'
  6. 1D. Naumov
  7. 45G. Apostolakis
  8. 7Adrián Riera
  9. 22G. Christopoulos

Thống kê

009
131
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm5
9Trúng đích2
12Chệch đích2
2Bị chặn1
9Phạt góc1
5Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
431Chuyền bóng261
83%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu44
99Ghi được57
43Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
29Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu