Olympiakos Piraeus
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
OFI Crete F.C.

Olympiakos Piraeus vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 8, hòa 0, OFI Crete F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 6' G. Masouras 1-0
  2. 9' A. El Kaabi 2-0
  3. 31' Nikolaos Marinakis
  4. 34' Daniel Podence 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' S. Alexandropoulos Daniel Podence
  7. 46' G. Þórarinsson K. Giannoulis
  8. 46' H. Mosquera F. Gallegos
  9. 58' K. Fortounis · Chiquinho 4-0
  10. 61' S. Jovetić A. El Kaabi
  11. 62' Jovane Cabral K. Fortounis
  12. 62' Jesús Jiménez G. Apostolakis
  13. 62' Luiz Phellype A. Leya
  14. 71' Iborra S. Hezze
  15. 77' David Carmo
  16. 77' Fran Navarro G. Masouras
  17. 81' Adrián Riera M. Baku
  18. 83' Marko Bakić
  19. FT4-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Silaidopoulos
  1. 1A. Paschalakis
  2. 23Rodinei
  3. 41G. Biancone
  4. 16David Carmo
  5. 3F. Ortega
  6. 32S. Hezze▼ 71'
  7. 6Chiquinho
  8. 19G. Masouras▼ 77'
  9. 7K. Fortounis▼ 62'
  10. 56Daniel Podence▼ 46'
  11. 9A. El Kaabi▼ 61'

Dự bị 9

  1. 15S. Alexandropoulos▲ 46'
  2. 22S. Jovetić▲ 61'
  3. 17Jovane Cabral▲ 62'
  4. 8Iborra▲ 71'
  5. 29Fran Navarro▲ 77'
  6. 14Rúben Vezo
  7. 27O. Richards
  8. 88K. Tzolakis
  9. 18Quini
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 33N. Baumann
  2. 6N. Marinakis
  3. 14P. Vouros
  4. 18K. Giannoulis▼ 46'
  5. 99L. Abanda
  6. 55D. Glazer
  7. 8F. Gallegos▼ 46'
  8. 7M. Baku▼ 81'
  9. 88M. Bakić
  10. 45G. Apostolakis▼ 62'
  11. 9A. Leya▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22G. Þórarinsson▲ 46'
  2. 30H. Mosquera▲ 46'
  3. 11Jesús Jiménez▲ 62'
  4. 28Luiz Phellype▲ 62'
  5. 23Adrián Riera▲ 81'
  6. 31N. Christogeorgos
  7. 29M. Mellado
  8. 2E. Larsson
  9. 10J. Neira

Thống kê

015
220
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm6
10Trúng đích0
6Chệch đích4
5Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
635Chuyền bóng260
88%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu44
125Ghi được54
67Thủng lưới72
2.02Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu