OFI Crete F.C. vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 0, hòa 0, Olympiakos Piraeus thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Trọng tài
- A. Diamantopoulos
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- 37' ▲ M. Vrousai ▼ Pipa Ávila
- 40' A. Ntoiphản lưới 1-0
- 45'+2 Eric Larsson
- 45'+4 Andreas Ndoj
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ G. Masouras
- 46' ▲ Garry Rodrigues ▼ A. Ntoi
- 55' ▲ A. Dioussé ▼ N. Dicko
- 58' 1-1 Garry Rodrigues · J. Rodríguez
- 64' ▲ F. Durmishaj ▼ Jon Toral
- 72' ▲ Mesaque Dju ▼ M. Mellado
- 74' Konstantinos Balogiannis
- 75' ▲ M. Valbuena ▼ Pep Biel
- 80' ▲ Marcelo ▼ A. Camara
- 81' 1-2 C. Bakambu · M. Valbuena
- 84' Nikolaos Marinakis
- FT1-2
Đội hình
- 35C. Mandas 7.7
- 6N. Marinakis 6.3
- 14P. Vouros 6.9
- 15A. Diamantis 6.5
- 38K. Balogiannis 6.5
- 23Luis Perea 6.9
- 21Jon Toral ▼ 64' 6.3
- 29M. Mellado ▼ 72' 6.5
- 2E. Larsson 6.6
- 9Miguel Guerrero 6.2
- 11N. Dicko ▼ 55' 7.0
Dự bị 9
- 5A. Dioussé ▲ 55' 6.2
- 17F. Durmishaj ▲ 64' 6.5
- 7Mesaque Dju ▲ 72' 6.2
- 77T. Bifouma
- 1S. Stevens
- 26P. Staikos
- 20S. Yohou
- 22G. Þórarinsson
- 18K. Giannoulis
- 88K. Tzolakis 6.9
- 26Pipa Ávila ▼ 37' 6.3
- 74A. Ntoi ▼ 46' 6.2
- 15S. Papastathopoulos 6.9
- 45O. Reabciuk 6.6
- 33Hwang In-Beom 7.5
- 6Y. M'Vila 6.7
- 22A. Camara ▼ 80' 7.2
- 21Pep Biel ▼ 75' 7.2
- 94C. Bakambu ⚽ 6.7
- 19G. Masouras ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 17M. Vrousai ▲ 37' 7.3
- 10J. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 77Garry Rodrigues ⚽ ▲ 46' 7.7
- 28M. Valbuena ▲ 75' 7.2
- 12Marcelo ▲ 80' 6.9
- 91A. Paschalakis
- 5A. Bouchalakis
- 38D. Samassékou
- 18Hwang Ui-Jo
Thống kê
03⚑3
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
325Chuyền bóng522
240Chuyền chính xác435
74%Chính xác chuyền83%
So sánh
42Trận đấu66
54Ghi được102
54Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai55