OFI Crete F.C. vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 0, hòa 0, Olympiakos Piraeus thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 25
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 30' 0-1 A. El Kaabi · F. Ortega
- 36' Georgios Kanellopoulos
- 45'+2 Rodinei
- HT0-1
- 53' ▲ T. Fountas ▼ A. Androutsos
- 65' Panagiotis Retsos
- 67' Dani García
- 67' ▲ Costinha ▼ D. Podence
- 70' 0-2 A. El Kaabi
- 73' ▲ J. Neira ▼ I. Apostolakis
- 73' ▲ E. Salcedo ▼ A. Leya Iseka
- 74' ▲ L. Shengelia ▼ V. Lampropoulos
- 76' ▲ L. Scipioni ▼ D. Nascimento
- 76' ▲ C. Mouzakitis ▼ D. Garcia
- 77' Eddie Salcedo
- 81' Eddie Salcedo
- 82' ▲ I. Vukotic ▼ T. Nuss
- 86' Gelson Martins
- 86' ▲ Clayton ▼ A. El Kaabi
- 86' ▲ Chiquinho ▼ G. Martins
- 90' 0-3 C. Mouzakitis11m
- FT0-3
Đội hình
- 31N. Christogeorgos
- 5K. Kostoulas
- 15A. Poungouras
- 24V. Lampropoulos▼ 74'
- 2K. Krizmanic
- 3N. Athanasiou
- 14A. Androutsos▼ 53'
- 7G. Kanellopoulos
- 21I. Apostolakis▼ 73'
- 99A. Leya Iseka▼ 73'
- 18T. Nuss▼ 82'
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 1K. Lilo
- 11T. Fountas▲ 53'
- 10J. Neira▲ 73'
- 12I. Chatzitheodoridis
- 25F. Bainovic
- 30T. Romano
- 4N. Marinakis
- 27L. Shengelia▲ 74'
- 8I. Vukotic▲ 82'
- 9E. Salcedo▲ 73'
- 22G. Christopoulos
- 88K. Tzolakis
- 23Rodinei
- 45P. Retsos
- 5L. Pirola
- 3F. Ortega
- 14D. Garcia▼ 76'
- 8D. Nascimento▼ 76'
- 10G. Martins▼ 86'
- 99M. Taremi
- 56D. Podence▼ 67'
- 9A. El Kaabi▼ 86'
Dự bị 10
- 31N. Botis
- 21R. Vezo
- 97Y. Yazici
- 4G. Biancone
- 20Costinha▲ 67'
- 19Clayton▲ 86'
- 16L. Scipioni▲ 76'
- 96C. Mouzakitis▲ 76'
- 22Chiquinho▲ 86'
- 6A. Kalogeropoulos
Thống kê
02⚑0
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm14
1Trúng đích7
1Chệch đích5
0Bị chặn2
0Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
352Chuyền bóng493
77%Chính xác chuyền85%
0.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu56
60Ghi được95
65Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai51