Olympiakos Piraeus vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 5-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 7, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Trọng tài
- K. Perrakis
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- DLLLL Asteras Tripolis
- 4' Pep Biel · K. Fortounis 1-0
- 35' J. Rodríguez · Hwang In-Beom 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Gardawski ▼ J. Bartolo
- 49' Athanasios Androutsos
- 50' David Carmona
- 61' ▲ Dani Santafé ▼ C. Tasoulis
- 61' ▲ Adrián Riera ▼ Léo Tilica
- 63' ▲ C. Bakambu ▼ Y. El-Arabi
- 63' ▲ Garry Rodrigues ▼ K. Fortounis
- 68' C. Bakambu · J. Rodríguez 3-0
- 71' Francesc Regis
- 71' ▲ Marcelo ▼ O. Reabciuk
- 72' ▲ G. Masouras ▼ J. Rodríguez
- 72' ▲ F. Bertoglio ▼ J. Barrales
- 78' Yann M'Vila
- 80' ▲ D. Samassékou ▼ Y. MVila
- 84' Garry Rodrigues 4-0
- 86' Diadié Samassékou
- 90'+1 G. Masouras · Garry Rodrigues 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 91A. Paschalakis 7.3
- 14T. Androutsos 7.2
- 15S. Papastathopoulos 7.2
- 74A. Ntoi 7.0
- 45O. Reabciuk ▼ 71' 7.3
- 6Y. M'Vila 7.3
- 33Hwang In-Beom ⇢ 7.3
- 21Pep Biel ⚽ 8.2
- 10J. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.9
- 7K. Fortounis ⇢ ▼ 63' 6.9
- 11Y. El-Arabi ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 94C. Bakambu ⚽ ▲ 63' 7.2
- 77Garry Rodrigues ⚽ ▲ 63' 7.9
- 12Marcelo ▲ 71' 6.3
- 19G. Masouras ⚽ ▲ 72' 7.5
- 38D. Samassékou ▲ 80' 6.9
- 4P. Retsos
- 88K. Tzolakis
- 27P. Kasami
- 5A. Bouchalakis
- 1N. Papadopoulos 5.7
- 12David Carmona 6.0
- 19Pepe Castaño 5.2
- 87E. Zukanović 6.2
- 73J. Bartolo ▼ 46' 6.2
- 11Xesc Regis 6.2
- 28Juan Domínguez 5.9
- 3C. Tasoulis ▼ 61' 6.9
- 29F. Álvarez 6.7
- 7Léo Tilica ▼ 61' 6.5
- 9J. Barrales ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 25M. Gardawski ▲ 46' 6.2
- 14Dani Santafé ▲ 61' 6.5
- 23Adrián Riera ▲ 61' 6.5
- 20F. Bertoglio ▲ 72' 6.2
- 99A. Tsiftsis
- 97G. Kosteas
- 64G. Prountzos
- 42G. Antzoulas
- 18Pichu Atienza
Thống kê
03⚑6
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
8Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
615Chuyền bóng399
561Chuyền chính xác342
91%Chính xác chuyền86%
So sánh
66Trận đấu40
102Ghi được36
67Thủng lưới44
1.55Bàn thắng mỗi trận0.9
28Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn12
55Hiệp hai17