Asteras Tripolis
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympiakos Piraeus

Asteras Tripolis vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
Phong độ
DDLLL Asteras Tripolis
LWWWD Olympiakos Piraeus
  1. 2' 0-1 D. Garcia
  2. 19' Bruno Onyemaechi
  3. 27' 0-2 M. Taremi · D. Podence
  4. HT0-2
  5. 53' Pepe Castaño
  6. 59' 0-3 G. Martins
  7. 61' J. Bartolo J. Mendieta
  8. 61' K. Ketu S. Mitrovic
  9. 61' J. Chicco E. Gonzalez
  10. 64' Andre Luiz G. Martins
  11. 64' Clayton M. Taremi
  12. 64' C. Mouzakitis S. Hezze
  13. 70' O. M. Chidera N. Gioacchini
  14. 75' André Luiz
  15. 75' Y. Yazici D. Podence
  16. 76' A. Kalogeropoulos P. Retsos
  17. 78' E. Yablonskiy O. Alagbe
  18. FT0-3

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 16P. Tsintotas
  2. 64P. Deligiannidis
  3. 19P. Castano
  4. 3N. Sipcic
  5. 29K. Pomonis
  6. 10E. Gonzalez▼ 61'
  7. 69O. Alagbe▼ 78'
  8. 11D. Emmanouilidis
  9. 32J. Mendieta▼ 61'
  10. 75S. Mitrovic▼ 61'
  11. 9N. Gioacchini▼ 70'

Dự bị 11

  1. 1N. Papadopoulos
  2. 61V. Chatziemmanouil
  3. 17N. Alho
  4. 5E. Yablonskiy▲ 78'
  5. 8T. Tzandaris
  6. 7J. Bartolo▲ 61'
  7. 20N. Kaltsas
  8. 40K. Ketu▲ 61'
  9. 14J. Chicco▲ 61'
  10. 26O. M. Chidera▲ 70'
  11. 30D. Grozdanic
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 88K. Tzolakis
  2. 20Costinha
  3. 45P. Retsos▼ 76'
  4. 4G. Biancone
  5. 70B. Onyemaechi
  6. 32S. Hezze▼ 64'
  7. 14D. Garcia
  8. 10G. Martins▼ 64'
  9. 8D. Nascimento
  10. 56D. Podence▼ 75'
  11. 99M. Taremi▼ 64'

Dự bị 12

  1. 1A. Paschalakis
  2. 31N. Botis
  3. 3F. Ortega
  4. 6A. Kalogeropoulos▲ 76'
  5. 16L. Scipioni
  6. 17Andre Luiz▲ 64'
  7. 19Clayton▲ 64'
  8. 21R. Vezo
  9. 22Chiquinho
  10. 80S. Pnevmonidis
  11. 96C. Mouzakitis▲ 64'
  12. 97Y. Yazici▲ 75'

Thống kê

010
720
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm20
2Trúng đích9
1Chệch đích5
0Bị chặn6
0Phạt góc7
3Việt vị4
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
255Chuyền bóng426
66%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu56
43Ghi được95
55Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu