Asteras Tripolis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Asteras Tripolis vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-0 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 2, Olympiakos Piraeus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Trọng tài
D. Karantonis
Phong độ
DLLLL Asteras Tripolis
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 11' Rubén García J. Munafo
  2. 44' Michael Gardawski
  3. HT0-0
  4. 46' Pepe Castaño
  5. 46' Asier Benito David Carmona
  6. 57' Léo Tilica
  7. 60' J. Bartolo Léo Tilica
  8. 60' M. Valbuena P. Zinckernagel
  9. 61' E. Zukanović F. Bertoglio
  10. 68' Mathieu Valbuena
  11. 69' Garry Rodrigues L. Ranđelović
  12. 70' Hwang Ui-Jo G. Masouras
  13. 71' Adrián Riera M. Gardawski
  14. 75' Jerónimo Barrales
  15. 81' P. Kunde Y. MVila
  16. FT0-0

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Metaxas
  1. 1N. Papadopoulos 7.5
  2. 12David Carmona ▼ 46' 6.6
  3. 18Pichu Atienza 7.3
  4. 19Pepe Castaño 7.5
  5. 29F. Álvarez 7.0
  6. 4C. Stanko 6.6
  7. 8J. Munafo ▼ 11' 6.6
  8. 25M. Gardawski ▼ 71' 6.6
  9. 20F. Bertoglio ▼ 61' 6.9
  10. 7Léo Tilica ▼ 60' 6.3
  11. 9J. Barrales 6.9

Dự bị 9

  1. 2Rubén García ▲ 11' 6.6
  2. 22Asier Benito ▲ 46' 6.7
  3. 73J. Bartolo ▲ 60' 6.7
  4. 87E. Zukanović ▲ 61' 6.6
  5. 23Adrián Riera ▲ 71' 6.5
  6. 99A. Tsiftsis
  7. 17M. Iglesias
  8. 3C. Tasoulis
  9. 42G. Antzoulas
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 1T. Vaclík 7.2
  2. 26Pipa Ávila 7.2
  3. 24O. Ba 7.2
  4. 66P. Cissé 7.5
  5. 45O. Reabciuk 7.0
  6. 33Hwang In-Beom 7.0
  7. 6Y. M'Vila 7.2
  8. 97L. Ranđelović ▼ 69' 6.9
  9. 10P. Zinckernagel ▼ 60' 6.6
  10. 19G. Masouras ▼ 70' 6.9
  11. 11Y. El-Arabi 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Valbuena ▲ 60' 7.3
  2. 77Garry Rodrigues ▲ 69' 6.2
  3. 18Hwang Ui-Jo ▲ 70' 6.7
  4. 8P. Kunde ▲ 81' 6.9
  5. 5A. Bouchalakis
  6. 17M. Vrousai
  7. 44K. Manolas
  8. 14T. Androutsos
  9. 88K. Tzolakis

Thống kê

040
1010
26%Kiểm soát bóng74%
3Dứt điểm16
1Trúng đích1
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
0Phạt góc10
0Việt vị2
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
204Chuyền bóng574
128Chuyền chính xác493
63%Chính xác chuyền86%

So sánh

40Trận đấu66
36Ghi được102
44Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới28
12Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu