Asteras Tripolis vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 1-0 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Phong độ
- DDLLL Asteras Tripolis
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 10' Nikos Kaltsas
- 21' E. Yablonskiy · Xesc Regis 1-0
- 45' Giorgos Masouras
- HT1-0
- 46' ▲ Willian ▼ G. Masouras
- 46' ▲ S. Hezze ▼ M. Stamenić
- 56' ▲ O. Adefunyibomi ▼ Xesc Regis
- 56' ▲ A. El Kaabi ▼ R. Yaremchuk
- 70' ▲ Gelson Martins ▼ C. Kostoulas
- 70' ▲ Y. Yazıcı ▼ A. Apostolopoulos
- 72' ▲ T. Tzandaris ▼ E. Yablonskiy
- 72' ▲ F. Álvarez ▼ N. Kaltsas
- 75' Julián Bartolo
- 79' ▲ Rubén García ▼ Miki Muñoz
- 79' ▲ J. Palacios ▼ J. Bartolo
- 88' Diamantis Chouchoumis
- 90'+5 Federico Álvarez
- FT1-0
Đội hình
- 16P. Tsintotas
- 17N. Alho
- 13K. Triantafyllopoulos
- 15S. Deli
- 3D. Houhoumis
- 22Miki Muñoz▼ 79'
- 5E. Yablonskiy▼ 72'
- 20N. Kaltsas▼ 72'
- 7J. Bartolo▼ 79'
- 11Xesc Regis▼ 56'
- 41F. Macheda
Dự bị 9
- 69O. Adefunyibomi▲ 56'
- 8T. Tzandaris▲ 72'
- 29F. Álvarez▲ 72'
- 2Rubén García▲ 79'
- 10J. Palacios▲ 79'
- 1N. Papadopoulos
- 21P. Tzimas
- 28D. Bile
- 9M. Ádám
- 88K. Tzolakis
- 20Costinha
- 45P. Retsos
- 16David Carmo
- 65A. Apostolopoulos▼ 70'
- 8M. Stamenić▼ 46'
- 14Dani García
- 23Rodinei
- 84C. Kostoulas▼ 70'
- 19G. Masouras▼ 46'
- 17R. Yaremchuk▼ 56'
Dự bị 9
- 18Willian▲ 46'
- 32S. Hezze▲ 46'
- 9A. El Kaabi▲ 56'
- 10Gelson Martins▲ 70'
- 97Y. Yazıcı▲ 70'
- 1A. Paschalakis
- 27Sérgio Oliveira
- 22Chiquinho
- 4G. Biancone
Thống kê
04⚑3
⚑810
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm23
3Trúng đích5
4Chệch đích12
2Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị4
11Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
213Chuyền bóng565
59%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu57
51Ghi được99
48Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới29
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai55