Olympiakos Piraeus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Asteras Tripolis

Olympiakos Piraeus vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 6, hòa 1, Asteras Tripolis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
LWWWD Olympiakos Piraeus
DLLLL Asteras Tripolis
  1. 4' 0-1 N. Kaltsas · J. Bartolo
  2. 5' Nikos Kaltsas
  3. 11' Chiquinho · A. El Kaabi 1-1
  4. 19' Federico Álvarez
  5. 24' Julián Bartolo
  6. 25' Xesc Regis J. Bartolo
  7. 35' Federico Macheda
  8. HT1-1
  9. 46' Pepe Castaño S. Deli
  10. 62' T. Chatzigiovanis N. Kaltsas
  11. 63' K. Velde S. Hezze
  12. 72' N. Gioacchini F. Macheda
  13. 72' D. Houhoumis F. Álvarez
  14. 75' L. Palma C. Kostoulas
  15. 76' Nicholas Gioacchini
  16. 77' Gelson Martins
  17. 80' Kristoffer Velde
  18. 83' R. Yaremchuk Gelson Martins
  19. 83' Dani García Chiquinho
  20. 90'+3 Francisco Ortega
  21. 90'+6 Oluwatobiloba Alagbe
  22. 90'+5 Nikolaos Papadopoulos
  23. FT1-1

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.3
  2. 20Costinha 7.2
  3. 4G. Biancone 7.0
  4. 5L. Pirola 7.6
  5. 3F. Ortega 7.0
  6. 32S. Hezze ▼ 63' 7.3
  7. 96C. Mouzakitis 6.9
  8. 10Gelson Martins ▼ 83' 6.9
  9. 84C. Kostoulas ▼ 75' 7.2
  10. 22Chiquinho ▼ 83' 7.9
  11. 9A. El Kaabi 7.2

Dự bị 9

  1. 11K. Velde ▲ 63' 7.2
  2. 50L. Palma ▲ 75' 7.0
  3. 17R. Yaremchuk ▲ 83' 6.3
  4. 14Dani García ▲ 83' 6.3
  5. 70B. Onyemaechi
  6. 64A. Papakanellos
  7. 1A. Paschalakis
  8. 75K. Tanoulis
  9. 21André Horta
Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Pantelidis
  1. 1N. Papadopoulos 6.6
  2. 17N. Alho 6.3
  3. 13K. Triantafyllopoulos 7.3
  4. 15S. Deli ▼ 46' 7.0
  5. 29F. Álvarez ▼ 72' 6.9
  6. 69O. Adefunyibomi 6.6
  7. 20N. Kaltsas ▼ 62' 7.2
  8. 5E. Yablonskiy 6.3
  9. 8T. Tzandaris 6.9
  10. 7J. Bartolo ▼ 25' 6.9
  11. 41F. Macheda ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 11Xesc Regis ▲ 25' 6.2
  2. 19Pepe Castaño ▲ 46' 7.2
  3. 21T. Chatzigiovanis ▲ 62' 6.7
  4. 9N. Gioacchini ▲ 72' 6.3
  5. 3D. Houhoumis ▲ 72' 7.0
  6. 2Rubén García
  7. 31E. Udom
  8. 33F. Sgouris
  9. 16P. Tsintotas

Thống kê

0312
060
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm4
5Trúng đích2
11Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
12Phạt góc0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
1Cứu thua3
573Chuyền bóng279
479Chuyền chính xác166
84%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu41
99Ghi được51
43Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
29Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn18
55Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu