Asteras Tripolis vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Phong độ
- DLLLL Asteras Tripolis
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 15' ▲ V. Mantzis ▼ J. Miritello
- HT0-0
- 46' ▲ Daniel Podence ▼ O. Solbakken
- 63' ▲ K. Fortounis ▼ Gustavo Scarpa
- 63' ▲ G. Masouras ▼ Pep Biel
- 66' ▲ José Luis Valiente ▼ S. Goss
- 67' ▲ N. Zouglis ▼ V. Sourlis
- 69' 0-1 K. Fortounis · F. Ortega
- 71' Nikolaos Papadopoulos
- 73' ▲ S. Jovetić ▼ A. El Kaabi
- 74' Diamantis Chouchoumis
- 83' ▲ Y. Diarra ▼ Xesc Regis
- 84' ▲ F. Álvarez ▼ D. Houhoumis
- 88' ▲ Iborra ▼ Daniel Podence
- 90'+2 Vasilios Mantzis
- 90'+6 0-2 K. Fortounis · S. Jovetić
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Papadopoulos
- 2Rubén García
- 18Pichu Atienza
- 19Pepe Castaño
- 3D. Houhoumis ▼ 84'
- 69O. Adefunyibomi
- 4S. Goss ▼ 66'
- 20N. Kaltsas
- 21V. Sourlis ▼ 67'
- 11Xesc Regis ▼ 83'
- 9J. Miritello ▼ 15'
Dự bị 9
- 14V. Mantzis ▲ 15'
- 6José Luis Valiente ▲ 66'
- 77N. Zouglis ▲ 67'
- 24Y. Diarra ▲ 83'
- 29F. Álvarez ▲ 84'
- 45G. Christopoulos
- 30D. Grozdanić
- 97G. Kosteas
- 33F. Sgouris
- 1A. Paschalakis
- 23Rodinei
- 45P. Retsos
- 74A. Ntoi
- 3F. Ortega
- 15S. Alexandropoulos
- 32S. Hezze
- 21Pep Biel ▼ 63'
- 10Gustavo Scarpa ▼ 63'
- 98O. Solbakken ▼ 46'
- 9A. El Kaabi ▼ 73'
Dự bị 9
- 56Daniel Podence ▲ 46'
- 7K. Fortounis ▲ 63'
- 19G. Masouras ▲ 63'
- 22S. Jovetić ▲ 73'
- 8Iborra ▲ 88'
- 88K. Tzolakis
- 20João Carvalho
- 41G. Biancone
- 18Quini
Thống kê
03⚑2
⚑500
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm10
2Trúng đích3
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
2Phạt góc5
5Việt vị4
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
321Chuyền bóng502
229Chuyền chính xác424
71%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu62
49Ghi được125
64Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận2.02
8Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn36
21Hiệp hai64