Larisa
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Asteras Tripolis

Larisa vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-3 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 2, hòa 4, Asteras Tripolis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 5
Sân vận động
AEL Arena, Larissa
Trọng tài
S. Koubarakis
Phong độ
LWWLD Larisa
DLLLL Asteras Tripolis
  1. 36' Radomir Milosavljević
  2. 42' 0-1 J. Barrales · G. Kotsiras
  3. HT0-1
  4. 51' Adnan Šećerović
  5. 52' Sito
  6. 56' N. Trujić G. Torje
  7. 61' Léo Tilica Sito
  8. 61' Luis Fernández Adrián Riera
  9. 68' Dani Suarez
  10. 71' A. Nikolias A. Šećerović
  11. 71' O. Grigoropoulos M. Bertos
  12. 72' M. Iglesias J. Munafo
  13. 73' Luis Fernández
  14. 74' Christos Tasoulis
  15. 75' 0-2 J. Barrales · Léo Tilica
  16. 79' Alexandros Nikolias
  17. 85' G. Zacharakis V. Platelas
  18. 85' S. Glinos R. Milosavljević
  19. 88' Borja Fernández Xesc Regis
  20. 89' B. Orosco J. Barrales
  21. 89' M. Mužek · S. Glinos 1-2
  22. 90' Nikola Trujić
  23. 90' Borja Fernández
  24. 90'+4 1-3 Luis Fernández · Borja Fernández
  25. FT1-3

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grigoriou
  1. 1G. Nagy
  2. 25M. Bertos ▼ 71'
  3. 7S. Filip
  4. 13M. Mužek
  5. 4T. Iliadis
  6. 6T. Sparv
  7. 10G. Torje ▼ 56'
  8. 11V. Platelas ▼ 85'
  9. 22A. Šećerović ▼ 71'
  10. 8R. Milosavljević ▼ 85'
  11. 17D. Pinakas

Dự bị 9

  1. 92N. Trujić ▲ 56'
  2. 88A. Nikolias ▲ 71'
  3. 24O. Grigoropoulos ▲ 71'
  4. 21G. Zacharakis ▲ 85'
  5. 14S. Glinos ▲ 85'
  6. 19V. Bajić
  7. 23G. Maidanos
  8. 44N. Gkotzamanidis
  9. 66Ali Ghazal
Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 15Dani Suárez
  3. 3C. Tasoulis
  4. 4T. Pasalidis
  5. 27G. Kotsiras
  6. 12J. Munafo ▼ 72'
  7. 40Sito ▼ 61'
  8. 6José Luis Valiente
  9. 23Adrián Riera ▼ 61'
  10. 9J. Barrales ▼ 89'
  11. 11Xesc Regis ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 7Léo Tilica ▲ 61'
  2. 10Luis Fernández ▲ 61'
  3. 17M. Iglesias ▲ 72'
  4. 8Borja Fernández ▲ 88'
  5. 18B. Orosco ▲ 89'
  6. 99A. Tsiftsis
  7. 19Pepe Castaño
  8. 2Rubén García
  9. 97S. Baba

Thống kê

045
550
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích5
5Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 64 - 13 +51 67
3
Aris Thessalonikis
36 41 - 26 +15 61
4
AEK Athens F.C.
36 53 - 45 +8 60
4
PAOK FC
26 49 - 26 +23 47
5
Panathinaikos
26 30 - 19 +11 45
6
Asteras Tripolis
26 27 - 25 +2 42
7
Volos NFC
26 26 - 32 -6 33
8
PAS Giannina
26 23 - 26 -3 31
9
Apollon Smirnis
26 26 - 35 -9 28
10
Atromitos
26 24 - 35 -11 28
11
Lamia
26 14 - 38 -24 23
12
Panetolikos
26 13 - 32 -19 20
13
OFI Crete F.C.
26 22 - 43 -21 19
14
Larisa
26 18 - 42 -24 16
Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

37Trận đấu39
28Ghi được37
55Thủng lưới42
0.76Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu