Larisa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Asteras Tripolis

Larisa vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 3, Asteras Tripolis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 7
Phong độ
LWWLD Larisa
DDLLL Asteras Tripolis
  1. 2' Goni Naor
  2. 19' 0-1 F. Macheda · C. Almyras
  3. 23' Konstantinos Triantafyllopoulos
  4. 34' Nikolai Alho
  5. 38' G. Pasas · A. Sagal 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' J. Atanasov T. Iliadis
  8. 59' Lazar Rosić
  9. 59' Julián Bartolo
  10. 61' Theodoros Venetikidis
  11. 61' Julián Bartolo
  12. 64' D. Olafsson A. Papageorgiou
  13. 70' Munoz Mumo K. Ketu
  14. 74' P. Sisto F. Perez
  15. 78' O. M. Chidera F. Macheda
  16. 83' L. Garate G. Pasas
  17. 84' G. Kakuta A. Sagal
  18. 88' N. Kaltsas J. Bartolo
  19. 88' T. Tzandaris E. Gonzalez
  20. 90'+3 Chidera Micheal Okoh
  21. 90'+1 Oluwatobiloba Alagbe
  22. FT1-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Gianluca Festa
  1. 21T. Venetikidis
  2. 14E. Ferigra
  3. 33L. Rosic
  4. 28D. Batubinsika
  5. 4T. Iliadis▼ 46'
  6. 22A. Papageorgiou▼ 64'
  7. 25A. Sagal▼ 84'
  8. 8F. Perez▼ 74'
  9. 15G. Naor
  10. 29L. Tupta
  11. 19G. Pasas▼ 83'

Dự bị 12

  1. 1N. Melissas
  2. 23L. Garate▲ 83'
  3. 31J. Atanasov▲ 46'
  4. 18Z. Chatzistravos
  5. 5G. Kakuta▲ 84'
  6. 77P. Sisto▲ 74'
  7. 6E. Pantelakis
  8. 20D. Olafsson▲ 64'
  9. 7J. Ngoy
  10. 26P. Staikos
  11. 10L. Andrada
  12. 3K. Grozos
Asteras Tripolis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 3N. Sipcic
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 69O. Alagbe
  5. 17N. Alho
  6. 10E. Gonzalez▼ 88'
  7. 68C. Almyras
  8. 64P. Deligiannidis
  9. 7J. Bartolo▼ 88'
  10. 41F. Macheda▼ 78'
  11. 40K. Ketu▼ 70'

Dự bị 12

  1. 61V. Chatziemmanouil
  2. 55V. Archontakakis
  3. 20N. Kaltsas▲ 88'
  4. 32J. Mendieta
  5. 27A. Tereziou
  6. 74D. Laskaris
  7. 99D. Grammenos
  8. 80B. Perez
  9. 8T. Tzandaris▲ 88'
  10. 22Munoz Mumo▲ 70'
  11. 96A. Simoni
  12. 26O. M. Chidera▲ 78'

Thống kê

036
450
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
9Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
2Cứu thua3
458Chuyền bóng283
83%Chính xác chuyền71%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
40Ghi được43
66Thủng lưới55
0.98Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu