Asteras Tripolis
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Larisa

Asteras Tripolis vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 3-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 3, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
DDLLL Asteras Tripolis
LWWLD Larisa
  1. 12' J. Bartolo · K. Ketu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Pasas E. Ferigra
  4. 59' F. Macheda 2-0
  5. 62' Panagiotis Deligiannidis
  6. 64' S. Mourgos G. Kakuta
  7. 64' F. Perez V. Sourlis
  8. 75' N. Kaltsas F. Macheda
  9. 76' O. M. Chidera J. Bartolo
  10. 78' L. Garate G. Naor
  11. 78' Z. Chatzistravos L. Tupta
  12. 79' Ángelo Sagal
  13. 87' T. Tzandaris K. Ketu
  14. 88' Theocharis Iliadis
  15. 90'+1 D. Emmanouilidis I. Sylla
  16. 90'+1 K. Pomonis E. Gonzalez
  17. 90' O. M. Chidera 3-0
  18. 90' 3-1 L. Garate
  19. FT3-1

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 3N. Sipcic
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 69O. Alagbe
  5. 64P. Deligiannidis
  6. 10E. Gonzalez▼ 90'
  7. 68C. Almyras
  8. 4I. Sylla▼ 90'
  9. 7J. Bartolo▼ 76'
  10. 40K. Ketu▼ 87'
  11. 41F. Macheda▼ 75'

Dự bị 12

  1. 61V. Chatziemmanouil
  2. 17N. Alho
  3. 20N. Kaltsas▲ 75'
  4. 11D. Emmanouilidis▲ 90'
  5. 74D. Laskaris
  6. 8T. Tzandaris▲ 87'
  7. 5E. Yablonskiy
  8. 22Munoz Mumo
  9. 96A. Simoni
  10. 75S. Mitrovic
  11. 29K. Pomonis▲ 90'
  12. 26O. M. Chidera▲ 76'
Larisa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 21T. Venetikidis
  2. 14E. Ferigra▼ 46'
  3. 33L. Rosic
  4. 4T. Iliadis
  5. 27Y. Macon
  6. 15G. Naor▼ 78'
  7. 90V. Sourlis▼ 64'
  8. 20D. Olafsson
  9. 5G. Kakuta▼ 64'
  10. 29L. Tupta▼ 78'
  11. 25A. Sagal

Dự bị 9

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 19G. Pasas▲ 46'
  3. 23L. Garate▲ 78'
  4. 11S. Mourgos▲ 64'
  5. 18Z. Chatzistravos▲ 78'
  6. 7J. Ngoy
  7. 2K. Apostolakis
  8. 8F. Perez▲ 64'
  9. 3K. Grozos

Thống kê

014
820
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
3Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi3
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
319Chuyền bóng527
80%Chính xác chuyền87%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
43Ghi được40
55Thủng lưới66
1.02Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu